field game

field game

Children play a field game of soccer on a sunny afternoon.

Định nghĩa

Danh từ: Trò chơi ngoài trời trên sân cỏ – "field game" một trò chơi được chơi ngoài trời trên một sân kích thước xác định.

dụ sử dụng
  • (Bóng đá bóng bầu dục những trò chơi ngoài trời trên sân cỏ phổ biến.)
  • (Trẻ em thích chơi các trò chơi ngoài trời trên sân cỏ như rượt bắt hoặc cướp cờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to organize a field game": tổ chức một trò chơi ngoài trời trên sân cỏ.

    • The school organized a field game for the sports day. (Trường đã tổ chức một trò chơi ngoài trời trên sân cỏ cho ngày hội thể thao.)
  • "field game rules": luật chơi của trò chơi ngoài trời trên sân cỏ.

    • The field game rules are simple and easy to follow. (Luật chơi của trò chơi ngoài trời trên sân cỏ rất đơn giản dễ tuân theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Field (n): sân, cánh đồng.

    • The field was used for various games. (Sân được sử dụng cho nhiều trò chơi khác nhau.)
  • Game (n): trò chơi.

    • This is a fun game for everyone. (Đây một trò chơi thú vị cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Outdoor game: trò chơi ngoài trời.

    • Field games are a type of outdoor game. (Trò chơi ngoài trời trên sân cỏ một loại trò chơi ngoài trời.)
  • Sport: thể thao.

    • Many field games are considered sports. (Nhiều trò chơi ngoài trời trên sân cỏ được coi thể thao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "field game".

Thành ngữ liên quan
  • "a level playing field": cơ hội công bằng, sân chơi bình đẳng (không liên quan trực tiếp đến "field game" nhưng từ "field").
    • The new rules ensure a level playing field for all teams. (Các quy định mới đảm bảo một sân chơi bình đẳng cho tất cả các đội.)