field goal
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bóng rổ: Cú ném bóng vào rổ (không tính ném phạt) trong môn bóng rổ, mang lại 2 hoặc 3 điểm tùy theo vị trí ném.
- Bóng bầu dục Mỹ: Cú đá bóng qua xà ngang và giữa hai cột dọc khung thành đối phương, mang lại 3 điểm.
Ví dụ sử dụng
Bóng rổ:
- He scored a field goal from beyond the three-point line. (Anh ấy ghi một cú ném rổ từ bên ngoài vạch 3 điểm.)
- The team made 40 field goals in the game. (Đội đã thực hiện 40 cú ném rổ trong trận đấu.)
Bóng bầu dục Mỹ:
- The kicker attempted a 50-yard field goal. (Người đá đã thử một cú đá mục tiêu từ cự ly 50 yard.)
- A field goal gave the team a 3-point lead. (Một cú đá mục tiêu đã giúp đội dẫn trước 3 điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to attempt a field goal": thực hiện một cú ném rổ hoặc cú đá mục tiêu.
- The basketball player attempted a difficult field goal under pressure. (Cầu thủ bóng rổ đã thực hiện một cú ném rổ khó dưới áp lực.)
"field goal percentage": tỷ lệ phần trăm thành công của các cú ném rổ (trong bóng rổ).
- His field goal percentage improved after practice. (Tỷ lệ ném rổ của anh ấy đã cải thiện sau khi luyện tập.)
Biến thể và từ gần giống
Field goal attempt (n): cú thử ném rổ hoặc đá mục tiêu.
- The field goal attempt missed the hoop. (Cú thử ném rổ đã trượt rổ.)
Field goal kicker (n): người đá mục tiêu (trong bóng bầu dục Mỹ).
- The field goal kicker is a specialist on the team. (Người đá mục tiêu là một chuyên gia trong đội.)
Từ đồng nghĩa
- Basketball: (cú ném), (điểm ghi được), (rổ, tiếng lóng).
- American football: (cú đá), (cú ghi 3 điểm, không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Kick a field goal: thực hiện một cú đá mục tiêu.
- The player kicked a field goal to tie the game. (Cầu thủ đã đá một cú mục tiêu để gỡ hòa.)
Make a field goal: ghi điểm thành công bằng cú ném rổ hoặc đá mục tiêu.
- She made a field goal from the free-throw line. (Cô ấy đã ghi một cú ném rổ từ vạch ném phạt.)
Thành ngữ liên quan
- **"Field goal" không có thành ngữ phổ biến, nhưng trong ngữ cảnh thể thao, nó thường được dùng trực tiếp.