field hand

field hand

A field hand harvests ripe vegetables in the morning sun.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người lao động nông nghiệp: "field hand" chỉ một người làm thuê, làm việc tay chân trên cánh đồng hoặc trang trại, thường lao động phổ thông.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã thuê vài người lao động nông nghiệp để giúp thu hoạch.)
  • (Vào mùa bông, nhiều người lao động nông nghiệp làm việc từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "seasonal field hand": người lao động nông nghiệp theo mùa vụ. (Nhiều người lao động nông nghiệp theo mùa di chuyển từ trang trại này sang trang trại khác tùy theo mùa vụ.)
  • "migrant field hand": người lao động nông nghiệp di cư. (Người lao động nông nghiệp di cư thường phải đối mặt với điều kiện làm việc khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fieldwork (n): công việc đồng áng, công việc thực địa. (Các sinh viên đã thực hiện công việc thực địavùng nông thôn.)
  • Farmhand (n): người làm thuê trong trang trại (tương tự "field hand" nhưng có thể bao gồm cả công việc trong chuồng trại). (Người làm thuê trong trang trại vắt sữa mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Laborer: người lao động (nói chung).
  • Worker: người công nhân.
  • Farm worker: công nhân nông trại.
Các cụm từ liên quan
  • "field hand's wages": tiền công của người lao động nông nghiệp. (Tiền công của người lao động nông nghiệp hầu như không đủ để trang trải nhu cầu cơ bản.)
  • "to work as a field hand": làm việc như một người lao động nông nghiệp. (Anh ấy đã làm việc như một người lao động nông nghiệp khi còn trẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • "a field hand's life": cuộc sống vất vả của người lao động nông nghiệp. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc sống của người lao động nông nghiệp vào thế kỷ 19.)