field magnet
Định nghĩa
Danh từ: Nam châm trường (field magnet) là một nam châm tạo ra từ trường trong máy phát điện hoặc động cơ điện.
Ví dụ sử dụng
- (Nam châm trường trong máy phát điện tạo ra từ trường cần thiết cho việc sản xuất điện.)
- (Trong động cơ điện, nam châm trường tương tác với phần ứng để tạo ra chuyển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
Field magnet strength: cường độ của nam châm trường.
- The efficiency of the motor depends on the field magnet strength. (Hiệu suất của động cơ phụ thuộc vào cường độ của nam châm trường.)
Permanent field magnet: nam châm trường vĩnh cửu.
- Small generators often use a permanent field magnet instead of an electromagnet. (Các máy phát điện nhỏ thường sử dụng nam châm trường vĩnh cửu thay vì nam châm điện.)
Biến thể và từ gần giống
Field coil (danh từ): cuộn dây trường, cuộn dây tạo từ trường trong máy điện.
- The field coil is wound around the field magnet to enhance its magnetic effect. (Cuộn dây trường được quấn quanh nam châm trường để tăng cường hiệu ứng từ của nó.)
Magnetic field (danh từ): từ trường.
- The magnetic field generated by the field magnet is crucial for motor operation. (Từ trường được tạo ra bởi nam châm trường rất quan trọng cho hoạt động của động cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Exciting magnet: nam châm kích thích (thuật ngữ kỹ thuật tương tự).
- The exciting magnet provides the initial magnetic flux in the generator. (Nam châm kích thích cung cấp từ thông ban đầu trong máy phát.)
Các cụm từ liên quan
Field magnet assembly: cụm nam châm trường.
- The field magnet assembly must be properly aligned for optimal performance. (Cụm nam châm trường phải được căn chỉnh đúng cách để đạt hiệu suất tối ưu.)
Field magnet pole: cực của nam châm trường.
- Each field magnet pole has a specific polarity to create a uniform magnetic field. (Mỗi cực của nam châm trường có một cực tính cụ thể để tạo ra từ trường đồng nhất.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.