field mouse
Danh từ: - Chuột đồng (họ Apodemus): "field mouse" chỉ một loài chuột nhỏ, hoạt động về đêm, thuộc chi Apodemus, thường sống ở rừng, cánh đồng và vườn tược. Chúng có nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi). - Chuột đồng (họ Cricetidae): "field mouse" cũng được dùng để chỉ các loài gặm nhấm nhỏ giống chuột, thuộc họ Cricetidae (đặc biệt là chi Microtus), có thân hình mập, đuôi ngắn, tai nhỏ không rõ ràng, và thường sống ở các cánh đồng hoặc đồng cỏ.
- (Một con chuột đồng phóng nhanh qua con đường trong rừng.)
- (Nông dân thường tìm thấy chuột đồng trong khu vực lưu trữ ngũ cốc của họ.)
- (Chuột đồng có đuôi ngắn và tai nhỏ, giúp nó thích nghi tốt với việc đào hang.)
- "as quiet as a field mouse": rất yên lặng, không gây tiếng động.
- She crept through the house as quiet as a field mouse. (Cô ấy lẻn qua nhà yên lặng như một con chuột đồng.)
- "field mouse population": quần thể chuột đồng (thường dùng trong sinh thái học).
- The field mouse population fluctuates with the seasons and food availability. (Quần thể chuột đồng dao động theo mùa và nguồn thức ăn sẵn có.)
- Field mouse (danh từ): chuột đồng (không có biến thể khác, nhưng có thể viết liền là "fieldmouse" trong một số văn bản).
- Field vole (danh từ): chuột đồng (thường dùng thay thế cho "field mouse" khi chỉ loài Microtus).
- Meadow mouse (danh từ): chuột đồng cỏ (từ đồng nghĩa, đặc biệt cho loài sống ở đồng cỏ).
- Vole: chuột đồng (thường chỉ các loài Microtus).
- Wood mouse: chuột rừng (thường chỉ loài Apodemus sylvaticus, gần giống "field mouse").
- Harvest mouse: chuột gặt (một loài chuột đồng nhỏ khác, Micromys minutus).
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "field mouse". Tuy nhiên, có thể dùng: - Scamper like a field mouse: chạy nhanh và nhẹ nhàng như chuột đồng. - The children scampered like field mice when the teacher entered. (Lũ trẻ chạy nhanh như chuột đồng khi giáo viên bước vào.)
- "Field mouse" (trong thành ngữ so sánh): dùng để chỉ sự nhỏ bé, yên lặng hoặc nhút nhát.
- He was as timid as a field mouse during the meeting. (Anh ấy rụt rè như một con chuột đồng trong suốt cuộc họp.)