field mushroom

field mushroom

A child picks a field mushroom in a grassy meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nấm đồng: "field mushroom" một loại nấm ăn được, thường mọc tự nhiên trên đất ẩm, thoáng, loại nấm được trồng phổ biến trong thương mại. Nấm này màu trắng hoặc nâu nhạt, nấm tròn dày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I found several field mushrooms in the meadow this morning. (Tôi đã tìm thấy vài cây nấm đồng trên cánh đồng sáng nay.)
    • Field mushrooms are a common ingredient in many European dishes. (Nấm đồng một nguyên liệu phổ biến trong nhiều món ăn châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "field mushroom" thường được dùng để phân biệt với các loại nấm hoang dã khác (như nấm độc). Trong nông nghiệp, chỉ loại nấm trồng phổ biến nhất.
    • The field mushroom is often confused with the poisonous death cap. (Nấm đồng thường bị nhầm lẫn với nấm tử thần độc hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Mushroom (n): nấm (nói chung).
    • She picked a basket of mushrooms. ( ấy hái một giỏ nấm.)
  • Mushrooming (adj): phát triển nhanh như nấm.
    • The city's mushrooming population caused housing shortages. (Dân số phát triển nhanh như nấm của thành phố đã gây ra tình trạng thiếu nhà ở.)
Từ đồng nghĩa
  • Agaricus bisporus: tên khoa học của nấm đồng.
  • Common mushroom: nấm thông thường (một tên gọi khác).
  • Button mushroom: nấm nút (nấm non, chưa mở ).
  • Portobello mushroom: nấm portobello (nấm đồng trưởng thành, nấm to dẹt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "field mushroom".
Thành ngữ liên quan
  • To mushroom: phát triển hoặc lan rộng nhanh chóng (thành ngữ từ sự phát triển của nấm).
    • The small startup mushroomed into a global company. (Công ty khởi nghiệp nhỏ đã phát triển nhanh chóng thành một công ty toàn cầu.)
  • Like mushrooms after rain: mọc lên như nấm sau mưa (chỉ sự xuất hiện ồ ạt, nhanh chóng).
    • New cafes are popping up like mushrooms after rain in this neighborhood. (Các quán cà phê mới mọc lên như nấm sau mưa trong khu phố này.)