field pansy

field pansy

A small field pansy blooms among the green grass.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây hoa tím dại: "field pansy" một loài cây thuộc chi Viola (họ Hoa tím) nguồn gốc từ Cựu Thế giới. Loài cây này thường hoa màu kem pha chút tím nhạt, mọc hoang dại trên các cánh đồng hoặc ven đường.

dụ sử dụng
  • (Cây hoa tím dại một loài hoa dại phổ biến trên các đồng cỏ châu Âu.)
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu cây hoa tím dại những cánh hoa màu kem pha tím độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "field pansy" trong ngữ cảnh phân loại thực vật: Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt loài này với các loài hoa tím khác trong chi Viola.
    • The field pansy (Viola arvensis) is often confused with the wild pansy (Viola tricolor). (Cây hoa tím dại (Viola arvensis) thường bị nhầm lẫn với cây hoa tím ba màu (Viola tricolor).)
Biến thể từ gần giống
  • Pansy (n): cây hoa tím nói chung, thường chỉ các loài lai tạo hoặc hoa vườn.
    • The garden pansy has larger, more colorful flowers than the field pansy. (Cây hoa tím vườn hoa to nhiều màu sắc hơn cây hoa tím dại.)
  • Wild pansy (n): tên gọi khác của Viola tricolor, một loài hoa ba màu (tím, vàng, trắng).
    • Unlike the field pansy, the wild pansy has three distinct colors on its petals. (Không giống cây hoa tím dại, cây hoa tím ba màu ba màu sắc riêng biệt trên cánh hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Viola arvensis: tên khoa học của loài cây này.
  • Field violet: tên gọi phổ biến khác, nhấn mạnh môi trường sống hoang dã của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến 'field pansy' đây danh từ chỉ thực vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng 'field pansy' đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật.)