field pea

field pea

A farmer harvests fresh field peas from a green vine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đậu Lan đồng (loại hạt nhỏ, thô): "field pea" chỉ một loại đậu Lan hạt nhỏ, thô, thường được dùng làm thực phẩm khi còn non mềm.
    • Cây đậu Lan đồng: "field pea" cũng chỉ giống cây đậu Lan nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải Bắc Phi, được trồng rộng rãi, đặc biệt để làm thức ăn gia súc.
    • Hạt của cây đậu Lan đồng: "field pea" còn dùng để chỉ hạt của loại cây này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Farmers often grow field pea for livestock feed. (Nông dân thường trồng đậu Lan đồng để làm thức ăn cho gia súc.)
    • The field pea is harvested when the pods are still green and tender. (Đậu Lan đồng được thu hoạch khi vỏ còn xanh mềm.)
    • We cooked fresh field pea for dinner. (Chúng tôi đã nấu đậu Lan đồng tươi cho bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "field pea as forage": đậu Lan đồng dùng làm thức ăn thô xanh.

    • Field pea is an excellent source of protein for cattle when used as forage. (Đậu Lan đồng nguồn protein tuyệt vời cho gia súc khi được dùng làm thức ăn thô xanh.)
  • "field pea variety": giống đậu Lan đồng.

    • This field pea variety is resistant to drought and pests. (Giống đậu Lan đồng này khả năng chịu hạn kháng sâu bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Field pea plant (danh từ): cây đậu Lan đồng.

    • The field pea plant grows well in cool climates. (Cây đậu Lan đồng phát triển tốtvùng khí hậu mát mẻ.)
  • Field pea seed (danh từ): hạt đậu Lan đồng.

    • Field pea seeds are small and round with a greenish-brown color. (Hạt đậu Lan đồng nhỏ tròn, màu xanh nâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pisum sativum subsp. arvense: tên khoa học của loại đậu Lan đồng.
  • Forage pea: đậu Lan làm thức ăn gia súc.
  • Cowpea (trong một số ngữ cảnh, không hoàn toàn giống): đậu .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow field pea: trồng đậu Lan đồng.

    • They decided to grow field pea to improve soil fertility. (Họ quyết định trồng đậu Lan đồng để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
  • Harvest field pea: thu hoạch đậu Lan đồng.

    • The farmers harvest field pea in late spring. (Nông dân thu hoạch đậu Lan đồng vào cuối mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
  • "As common as field pea": phổ biến như đậu Lan đồng (ám chỉ sự thông thường).

    • In this region, field pea is as common as wheat. (Ở vùng này, đậu Lan đồng phổ biến như lúa mì.)
  • "Field pea to the table": từ đồng ruộng đến bàn ăn (ám chỉ việc sử dụng thực phẩm tươi).

    • The restaurant prides itself on field pea to the table freshness. (Nhà hàng tự hào về độ tươi ngon từ đậu Lan đồng đến bàn ăn.)