field poppy
Danh từ: "field poppy" (cây anh túc đồng) là một loại cây anh túc hàng năm có nguồn gốc từ châu Âu, thường mọc phổ biến trên các cánh đồng ngũ cốc và đôi khi được trồng làm cây cảnh. Loại cây này có hoa màu đỏ tươi đặc trưng.
- (Cây anh túc đồng thêm một màu đỏ rực rỡ cho những cánh đồng lúa mì vào mùa xuân.)
- (Nông dân thường coi cây anh túc đồng là một loại cỏ dại, nhưng nó cũng được trồng vì vẻ đẹp của nó.)
- "field poppy" thường được dùng trong văn cảnh mô tả thực vật học hoặc nông nghiệp, đặc biệt khi nói về các loài thực vật hoang dã mọc xen lẫn trong mùa màng.
- The field poppy is a common sight in European farmland during summer. (Cây anh túc đồng là một cảnh tượng phổ biến trên đất nông nghiệp châu Âu vào mùa hè.)
- Poppy (n): cây anh túc (thường dùng để chỉ chung chi ).
- The poppy is a symbol of remembrance in many countries. (Cây anh túc là biểu tượng tưởng niệm ở nhiều quốc gia.)
- Corn poppy (n): tên gọi khác của "field poppy", nhấn mạnh sự liên quan đến cánh đồng ngũ cốc ( trong tiếng Anh cổ có nghĩa là ngũ cốc nói chung).
- The corn poppy thrives in disturbed soil. (Cây anh túc đồng phát triển mạnh trên đất bị xáo trộn.)
- Red poppy: cây anh túc đỏ (dựa trên màu hoa đặc trưng).
- Common poppy: cây anh túc thông thường (chỉ loài phổ biến).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "field poppy". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, bạn có thể gặp: - Grow wild: mọc hoang dã. - Field poppies grow wild in the fields. (Cây anh túc đồng mọc hoang dã trên các cánh đồng.)
Không có thành ngữ trực tiếp dùng "field poppy". Tuy nhiên, "poppy" xuất hiện trong một số thành ngữ văn hóa: - Poppy field: cánh đồng hoa anh túc (thường gợi liên tưởng đến sự yên bình hoặc ký ức chiến tranh). - The poppy field in the novel symbolizes lost innocence. (Cánh đồng hoa anh túc trong tiểu thuyết tượng trưng cho sự ngây thơ đã mất.)