field speedwell

field speedwell

A small blue field speedwell grows among the green grass.

Định nghĩa

Danh từ:
Cây rau sam hoa xanh (hoặc cây mắt xanh đồng): Một loài thực vật châu Âu, hoa màu xanh nhỏ mọcnách lá trên cuống dài; đã được du nhập rộng rãi mọc hoangchâu Mỹ. Tên khoa học thường Veronica persica.

dụ sử dụng
  • (Cây rau sam hoa xanh thường được tìm thấybãi cỏ vườn.)
  • (Những bông hoa xanh mỏng manh của cây rau sam hoa xanh nở vào đầu mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Field speedwell as a weed": Cây rau sam hoa xanh thường được coi cỏ dại trong nông nghiệp.

    • Farmers consider field speedwell a nuisance in crop fields. (Nông dân coi cây rau sam hoa xanh loài cỏ gây phiền toái trong ruộng cây trồng.)
  • "Field speedwell in herbal medicine": Trong y học cổ truyền, loài cây này đôi khi được dùng làm thuốc.

    • Some cultures use field speedwell for its supposed anti-inflammatory properties. (Một số nền văn hóa dùng cây rau sam hoa xanh các đặc tính chống viêm được cho có của .)
Biến thể từ gần giống
  • Speedwell (danh từ): Tên chung cho các loài thuộc chi , bao gồm cả cây rau sam hoa xanh.
    • Speedwell is known for its small, four-petaled flowers. (Cây rau sam nói chung được biết đến với hoa nhỏ, bốn cánh.)
  • Field speedwell (cụm danh từ): Tên gọi cụ thể cho loài này, phân biệt với các loài speedwell khác như (cây rau sam ).
Từ đồng nghĩa
  • Veronica persica (danh từ khoa học): Tên Latin của loài cây này.
  • Bird's-eye speedwell (danh từ): Một tên gọi khác trong tiếng Anh cho loài này.
  • Winter speedwell (danh từ): Tên gọi khác, nhấn mạnh mùa phát triển của .
Các cụm từ liên quan
  • "To be overrun with field speedwell": Bị cỏ rau sam hoa xanh phủ kín.
    • The old meadow was overrun with field speedwell. (Cánh đồng bị cỏ rau sam hoa xanh phủ kín.)
  • "Field speedwell infestation": Sự xâm lấn của cây rau sam hoa xanh.
    • Field speedwell infestation can be controlled with proper lawn care. (Sự xâm lấn của cây rau sam hoa xanh có thể được kiểm soát bằng cách chăm sóc bãi cỏ đúng cách.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "field speedwell" do đây tên loài thực vật cụ thể.)