field sport
Định nghĩa
Danh từ: Môn thể thao ngoài trời, thường được chơi trên một khu vực rộng lớn như cánh đồng, bãi cỏ hoặc sân vận động mở.
Ví dụ sử dụng
- (Các môn thể thao ngoài trời như bóng đá và bóng bầu dục rất phổ biến ở nhiều quốc gia.)
- (Anh ấy thích các môn thể thao ngoài trời hơn các hoạt động trong nhà vì anh ấy yêu không khí trong lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Field sport" thường được dùng để phân biệt với các môn thể thao trong nhà (indoor sports) hoặc thể thao trên mặt nước (water sports).
- Trong ngữ cảnh săn bắn, "field sport" có thể chỉ các hoạt động săn bắn hoặc bắn súng thể thao ngoài trời.
Biến thể và từ gần giống
- Field (danh từ): cánh đồng, sân (trong thể thao).
- The field is too wet for today's game. (Cánh đồng quá ẩm ướt cho trận đấu hôm nay.)
- Sport (danh từ): môn thể thao.
- Sport is an important part of a healthy lifestyle. (Thể thao là một phần quan trọng của lối sống lành mạnh.)
- Field event (danh từ): nội dung điền kinh ngoài trời (như nhảy xa, ném tạ).
Từ đồng nghĩa
- Outdoor sport: môn thể thao ngoài trời.
- Open-air sport: môn thể thao ngoài trời (nhấn mạnh không gian mở).
Các cụm từ liên quan
- Field game: trò chơi ngoài trời, thường dùng thay thế cho "field sport".
- Field games like cricket and hockey require a large area. (Các trò chơi ngoài trời như cricket và khúc côn cầu cần một khu vực rộng lớn.)
Thành ngữ liên quan
- A level playing field: sân chơi công bằng (không phải nghĩa đen, chỉ sự công bằng trong cạnh tranh).
- The new rules aim to create a level playing field for all athletes. (Các quy tắc mới nhằm tạo ra một sân chơi công bằng cho tất cả vận động viên.)
- Field of dreams: cánh đồng mơ ước (ám chỉ một nơi lý tưởng để thực hiện ước mơ, thường liên quan đến thể thao).
- This stadium is a field of dreams for young footballers. (Sân vận động này là cánh đồng mơ ước cho các cầu thủ bóng đá trẻ.)