field strength unit
Định nghĩa
Danh từ:
- Đơn vị đo cường độ trường: "field strength unit" là một đơn vị điện từ dùng để đo cường độ của trường từ (magnetic intensity). Nó thuộc hệ thống đo lường điện từ, thường được sử dụng trong vật lý và kỹ thuật để định lượng độ mạnh của từ trường tại một điểm.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học đo từ trường bằng một đơn vị đo cường độ trường.)
- (Một đơn vị đo cường độ trường phổ biến là oersted, được đặt theo tên Hans Christian Ørsted.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "field strength unit" thường xuất hiện trong bối cảnh kỹ thuật điện từ, đặc biệt khi mô tả các thiết bị như máy đo từ kế hoặc trong nghiên cứu về sóng điện từ.
- The calibration of the magnetometer requires a precise field strength unit. (Việc hiệu chuẩn máy đo từ kế yêu cầu một đơn vị đo cường độ trường chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Field strength (n): cường độ trường (thường chỉ độ mạnh của từ trường hoặc điện trường).
- The field strength of the magnet decreased over time. (Cường độ trường của nam châm giảm dần theo thời gian.)
- Magnetic field unit (n): đơn vị đo từ trường (một cách gọi khác của "field strength unit").
- The tesla is a magnetic field unit used in the SI system. (Tesla là một đơn vị đo từ trường được sử dụng trong hệ SI.)
Từ đồng nghĩa
- Electromagnetic unit of magnetic intensity: đơn vị điện từ của cường độ từ.
- Magnetic intensity unit: đơn vị cường độ từ (thường dùng trong bối cảnh chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "field strength unit" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "field strength unit" do tính chuyên ngành cao.