field trial
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc thử nghiệm hiện trường (dành cho chó săn): "field trial" là một cuộc kiểm tra dành cho chó săn trẻ, nhằm đánh giá kỹ năng chỉ điểm và thu hồi con mồi của chúng trong điều kiện thực tế.
- Cuộc thi kỹ năng (giữa chó săn): "field trial" cũng là một cuộc thi giữa các chó săn để xác định mức độ thành thạo trong việc chỉ điểm và thu hồi.
- Thử nghiệm thực địa (cho sản phẩm): "field trial" còn chỉ việc thử nghiệm hiệu suất của một sản phẩm mới trong điều kiện sử dụng thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Chú chó Labrador trẻ được đưa vào một cuộc thử nghiệm hiện trường để kiểm tra kỹ năng chỉ điểm của nó.)
- (Công ty đã tiến hành một cuộc thử nghiệm thực địa của phần mềm mới tại vài văn phòng.)
- (Anh ấy đã thắng cuộc thi hiện trường hàng năm với chú chó Pointer lông ngắn Đức của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold a field trial": tổ chức một cuộc thử nghiệm hiện trường.
- The kennel club decided to hold a field trial next month. (Câu lạc bộ chó giống quyết định tổ chức một cuộc thử nghiệm hiện trường vào tháng tới.)
- "field trial results": kết quả thử nghiệm thực địa.
- The field trial results showed a 20% improvement in efficiency. (Kết quả thử nghiệm thực địa cho thấy sự cải thiện 20% về hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Field (danh từ): cánh đồng, lĩnh vực (thường dùng trong các cụm như "field test" – thử nghiệm thực tế).
- Trial (danh từ): phiên tòa, cuộc thử nghiệm (thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc kỹ thuật).
- Field test (danh từ): thử nghiệm thực địa (tương tự "field trial" nhưng thường dùng cho sản phẩm hơn là chó săn).
Từ đồng nghĩa
- Test: bài kiểm tra.
- Evaluation: sự đánh giá.
- Competition: cuộc thi (dành cho chó săn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "field trial", nhưng có thể kết hợp với động từ "run" (chạy thử) hoặc "conduct" (tiến hành):
- They plan to run a field trial next week. (Họ dự định chạy thử nghiệm hiện trường vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
- In the field: trong thực tế, ngoài hiện trường.
- The product was tested in the field before launch. (Sản phẩm đã được thử nghiệm ngoài hiện trường trước khi ra mắt.)