field work
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Công việc thực địa: "field work" là hoạt động nghiên cứu, khảo sát hoặc thu thập dữ liệu được tiến hành trực tiếp tại hiện trường, ngoài môi trường tự nhiên hoặc xã hội thực tế, thay vì trong phòng thí nghiệm hoặc văn phòng. Thuật ngữ này thường được dùng trong các lĩnh vực như khoa học xã hội, địa chất, sinh học, khảo cổ học và nhân chủng học.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà địa chất đã dành ba tháng làm công việc thực địa trong rừng mưa Amazon.)
- (Các nhà nhân chủng học thường dựa vào công việc thực địa để hiểu văn hóa địa phương.)
- (Công việc thực địa của cô ấy bao gồm phỏng vấn nông dân về năng suất cây trồng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to conduct field work": tiến hành công việc thực địa.
- The team conducted extensive field work to map the volcanic area. (Nhóm nghiên cứu đã tiến hành công việc thực địa sâu rộng để lập bản đồ khu vực núi lửa.)
- "field work experience": kinh nghiệm làm việc thực địa.
- Field work experience is essential for a career in marine biology. (Kinh nghiệm làm việc thực địa là điều cần thiết cho sự nghiệp sinh học biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Fieldworker (danh từ): người làm công việc thực địa.
- Each fieldworker was equipped with a GPS device. (Mỗi người làm công việc thực địa được trang bị một thiết bị GPS.)
- Field study (danh từ): nghiên cứu thực địa (thường chỉ một dự án cụ thể).
- The field study focused on bird migration patterns. (Nghiên cứu thực địa tập trung vào các mô hình di cư của chim.)
Từ đồng nghĩa
- On-site research: nghiên cứu tại chỗ.
- Outdoor investigation: điều tra ngoài trời (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry out field work: thực hiện công việc thực địa.
- They carried out field work in remote villages. (Họ đã thực hiện công việc thực địa ở những ngôi làng xa xôi.)
- Engage in field work: tham gia vào công việc thực địa.
- Students are required to engage in field work during the summer semester. (Sinh viên được yêu cầu tham gia vào công việc thực địa trong học kỳ mùa hè.)
Thành ngữ liên quan
- In the field: tại hiện trường, trong môi trường thực tế.
- The data collected in the field is more reliable than lab simulations. (Dữ liệu thu thập tại hiện trường đáng tin cậy hơn các mô phỏng trong phòng thí nghiệm.)