field-crop
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về cây trồng trên đồng ruộng, liên quan đến việc canh tác cây trồng nông nghiệp: Dùng để mô tả những gì liên quan trực tiếp đến các loại cây được trồng trên diện rộng ở cánh đồng để thu hoạch, như lúa, ngô, lúa mì, đậu tương, bông, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The university has a strong field-crop research department. (Trường đại học có một khoa nghiên cứu cây trồng trên đồng ruộng rất mạnh.)
- Farmers need good field-crop management to increase yield. (Nông dân cần quản lý cây trồng nông nghiệp tốt để tăng năng suất.)
- This fertilizer is specifically designed for field-crop production. (Loại phân bón này được thiết kế đặc biệt cho sản xuất cây trồng đồng ruộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, nghiên cứu nông nghiệp, và các báo cáo kỹ thuật. Nó thường đi kèm với các danh từ như "khoa học" (science), "hệ thống" (systems), "sản xuất" (production), hoặc "quản lý" (management) để tạo thành các cụm từ chuyên ngành.
Biến thể và từ gần giống
- Field crop (danh từ): Chỉ bản thân loại cây trồng trên đồng ruộng.
- Corn and wheat are major field crops in this region. (Ngô và lúa mì là những cây trồng đồng ruộng chính ở vùng này.)
- Agronomic (tính từ): (thuộc nông học) Có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả lý thuyết và thực hành quản lý đồng ruộng và cây trồng.
- Arable (tính từ): (có thể cày cấy được) Dùng để mô tả đất đai phù hợp cho việc trồng trọt.
Từ đồng nghĩa
- Agricultural crop-related: (liên quan đến cây trồng nông nghiệp) - Cách diễn đạt dài hơn, ít chuyên môn hơn.
- Farm crop: (cây trồng nông trại) - Cách gọi thông thường, gần nghĩa.
Lưu ý
- Từ này là một tính từ ghép (compound adjective) được tạo thành từ hai từ đơn "field" (cánh đồng) và "crop" (vụ mùa/cây trồng). Khi sử dụng, nó thường được viết có dấu gạch nối (-) để làm rõ ý nghĩa kết hợp.
Adjective
- thuộc, liên quant tới thu hoạch nông nghiệp