field-sequential color tv system
Danh từ: Hệ thống truyền hình màu quét trường tuần tự
Một dạng truyền hình màu ban đầu, trong đó các trường (fields) hình ảnh liên tiếp được quét lần lượt bằng ba màu cơ bản (đỏ, lục, lam). Hệ thống này hoạt động dựa trên nguyên lý quét từng trường hình ảnh riêng biệt cho mỗi màu, thay vì kết hợp cả ba màu trong một trường duy nhất như các hệ thống hiện đại.
- (Hệ thống truyền hình màu quét trường tuần tự là một trong những nỗ lực đầu tiên để phát sóng truyền hình màu.)
- (Các kỹ sư đã phát triển hệ thống truyền hình màu quét trường tuần tự để hiển thị hình ảnh màu bằng cách sử dụng một bánh xe màu quay.)
"to operate on a field-sequential color tv system": hoạt động dựa trên hệ thống truyền hình màu quét trường tuần tự.
- Early color television prototypes often operated on a field-sequential color tv system. (Các nguyên mẫu truyền hình màu ban đầu thường hoạt động dựa trên hệ thống truyền hình màu quét trường tuần tự.)
"field-sequential color tv system vs. simultaneous color system": so sánh giữa hệ thống quét trường tuần tự và hệ thống màu đồng thời.
- The field-sequential color tv system required more bandwidth than the later simultaneous color system. (Hệ thống truyền hình màu quét trường tuần tự yêu cầu băng thông lớn hơn so với hệ thống màu đồng thời sau này.)
- Field-sequential color television (danh từ): truyền hình màu quét trường tuần tự (cụm từ tương đương).
- Sequential color system (danh từ): hệ thống màu tuần tự (dạng rút gọn).
- Color field sequential (tính từ): thuộc về quét trường màu tuần tự.
- Sequential frame color TV: truyền hình màu quét khung tuần tự (nhấn mạnh khung hình thay vì trường).
- CBS color system (lịch sử): hệ thống màu CBS (tên thương mại của hệ thống này do CBS phát triển).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.