field-strip
/'fi:ldstrip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ, quân sự):
- Tháo rời (một khẩu súng) để làm vệ sinh và bảo dưỡng cơ bản: Hành động tháo các bộ phận chính của vũ khí cá nhân (như súng trường, súng lục) ra thành từng phần để lau chùi, tra dầu mỡ, thường được thực hiện tại hiện trường hoặc trong điều kiện dã chiến mà không cần đến dụng cụ chuyên dụng phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The soldier was ordered to field-strip his rifle for cleaning. (Người lính được lệnh tháo rời khẩu súng trường của mình ra để làm vệ sinh.)
- Every recruit must learn how to field-strip their weapon quickly and correctly. (Mọi tân binh đều phải học cách tháo rời vũ khí của họ một cách nhanh chóng và chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to field-strip a weapon": tháo rời vũ khí để bảo dưỡng.
- The manual explains how to field-strip a weapon in five steps. (Sổ tay hướng dẫn cách tháo rời vũ khí trong năm bước.)
Biến thể và từ gần giống
- Field stripping (danh từ): hành động tháo rời vũ khí để bảo dưỡng tại hiện trường.
- Field stripping is a basic skill for any infantryman. (Việc tháo rời vũ khí tại hiện trường là một kỹ năng cơ bản của bất kỳ bộ binh nào.)
Từ đồng nghĩa
- Disassemble (for cleaning): tháo rời (để làm sạch).
- Break down (a firearm): tháo (súng) ra.
Lưu ý
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc súng đạn. Nó không áp dụng cho việc tháo rời hoàn toàn hoặc sửa chữa phức tạp, mà chỉ cho quy trình vệ sinh và bảo dưỡng cơ bản, thường xuyên.
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) tháo (khẩu súng) ra để lau dầu, tra mỡ