fieldfare
/'fi:ldfeə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim hét đầu xám: Một loài chim thuộc họ Hoét (Turdidae), có kích thước trung bình, thường được nhìn thấy ở khu vực Á-Âu, đặc biệt là vào mùa đông. Tên khoa học là Turdus pilaris.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A flock of fieldfares was feeding on berries in the hedgerow. (Một đàn chim hét đầu xám đang ăn quả mọng trên hàng rào.)
- The fieldfare is known for its distinctive grey head and rump. (Chim hét đầu xám được biết đến với phần đầu và hông màu xám đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, điểu học (nghiên cứu về chim) và khi quan sát thiên nhiên. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Thrush (n): Chim hoét, tên gọi chung cho các loài chim trong họ Turdidae, bao gồm cả fieldfare.
- Redwing (n): Chim hét đỏ, một loài chim cùng họ, thường di cư cùng đàn với fieldfare vào mùa đông.
Từ đồng nghĩa
- Turdus pilaris: Tên khoa học của chim hét đầu xám.
danh từ
- (động vật học) chim hét đầu xám