fieldfare

/'fi:ldfeə/
Học thuật
Thân thiện
fieldfare

A flock of fieldfares feeds on berries in a snowy hedgerow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim hét đầu xám: Một loài chim thuộc họ Hoét (Turdidae), kích thước trung bình, thường được nhìn thấykhu vực Á-Âu, đặc biệt vào mùa đông. Tên khoa học Turdus pilaris.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A flock of fieldfares was feeding on berries in the hedgerow. (Một đàn chim hét đầu xám đang ăn quả mọng trên hàng rào.)
    • The fieldfare is known for its distinctive grey head and rump. (Chim hét đầu xám được biết đến với phần đầu hông màu xám đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, điểu học (nghiên cứu về chim) khi quan sát thiên nhiên. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Thrush (n): Chim hoét, tên gọi chung cho các loài chim trong họ Turdidae, bao gồm cả fieldfare.
  • Redwing (n): Chim hét đỏ, một loài chim cùng họ, thường di cư cùng đàn với fieldfare vào mùa đông.
Từ đồng nghĩa
  • Turdus pilaris: Tên khoa học của chim hét đầu xám.
fieldfare

A flock of fieldfares feeds on berries in a snowy hedgerow.

danh từ
  1. (động vật học) chim hét đầu xám