fielding average

fielding average

A player's fielding average is displayed on the stadium scoreboard.

Định nghĩa

Danh từ: (Thể thao, bóng chày) Tỷ lệ phòng ngự hoặc Chỉ số phòng ngự. Đây một thống dùng để đo lường hiệu suất của một cầu thủ phòng ngự (fielding player). được tính bằng cách lấy tổng số lần "cứu thua" (assists) "bắt bóng thành công" (putouts) chia cho tổng số "cơ hội phòng ngự" (chancesbao gồm số lần cầu thủ cơ hội bắt bóng, ném bóng, hoặc xử lý tình huống). Tỷ lệ này thường được biểu diễn dưới dạng số thập phân càng gần 1.000 (hoặc 1000) càng tốt, cho thấy cầu thủ hiếm khi mắc lỗi.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a fielding average of...": đạt tỷ lệ phòng ngự ...
    • Người bắt bóng (catcher) fielding average 0.990, một con số rất ấn tượng.
  • "to improve one's fielding average": cải thiện tỷ lệ phòng ngự.
    • Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để cải thiện fielding average của mình sau một mùa giải đầy lỗi.
  • "fielding average" thường được dùng kèm với các thuật ngữ thống khác như "batting average" (tỷ lệ đánh bóng) để đánh giá toàn diện cầu thủ.
Biến thể từ gần giống
  • Fielding percentage (tỷ lệ phòng ngự): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh, thường được dịch tương tự.
  • Fielding (danh từ/động từ): Hành động phòng ngự, bắt bóng ném bóng.
    • Kỹ năng fielding của đội rất tốt.
  • Fielder (danh từ): Cầu thủ phòng ngự.
    • Một fielder giỏi cần phản xạ nhanh.
Từ đồng nghĩa
  • Chỉ số phòng ngự: Cách nói thông dụng trong tiếng Việt.
  • Tỷ lệ bắt bóng thành công: Cách hiểu đơn giản hơn, nhưng không hoàn toàn chính xác bao gồm cả "cứu thua" "cơ hội".
  • Hiệu suất phòng ngự: Một cách diễn đạt rộng hơn, bao gồm nhiều yếu tố khác ngoài thống .
Các cụm từ liên quan
  • Cơ hội phòng ngự (chances): Tổng số lần cầu thủ có thể xử lý bóng.
  • Lỗi phòng ngự (error): Một tình huống cầu thủ xử lý sai, làm giảm fielding average.
  • Cứu thua (assist): Khi cầu thủ ném bóng cho đồng đội để loại đối phương.
  • Bắt bóng thành công (putout): Khi cầu thủ trực tiếp loại đối phương ( dụ: bắt bóng bay, chạm vào người chạy).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với fielding average, nhưng trong bóng chày, người ta thường nói: "You can't win with a bad fielding average" (Bạn không thể thắng với tỷ lệ phòng ngự kém).