fielding

fielding

A baseball player practices fielding ground balls during practice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động bắt bóng ném bóng trong môn bóng chày: "fielding" chỉ kỹ năng hành động xử lý bóng của các cầu thủ phòng ngự trên sân, bao gồm bắt bóng, chặn bóng ném bóng về các căn cứ.
    • Tên riêng (Fielding): "Fielding" cũng có thể họ của nhà văn người Anh Henry Fielding (1707–1754), nổi tiếng với tiểu thuyết "Tom Jones".
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "field"):

    • Bắt bóng, xử lý bóng (trong thể thao): Chỉ hành động của cầu thủ phòng ngự khi bắt hoặc chặn bóng ném về căn cứ.
    • Đưa ra, trình bày (câu hỏi, ý kiến): Trong ngữ cảnh không thể thao, "fielding" có nghĩa tiếp nhận trả lời các câu hỏi hoặc xử lý các tình huống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His fielding was excellent during the match. (Kỹ năng bắt bóng của anh ấy rất xuất sắc trong trận đấu.)
    • The team practiced fielding drills all afternoon. (Đội đã luyện tập các bài tập xử lý bóng suốt buổi chiều.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • She is fielding the ball with great skill. ( ấy đang bắt bóng với kỹ năng tuyệt vời.)
    • The politician is fielding questions from the press. (Chính trị gia đang trả lời các câu hỏi từ báo chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fielding percentage": Tỷ lệ xử lý bóng thành công (trong thống bóng chày).

    • His fielding percentage is over 98% this season. (Tỷ lệ xử lý bóng thành công của anh ấy hơn 98% trong mùa giải này.)
  • "Fielding a team": Tuyển chọn bố trí đội hình ra sân.

    • The coach is fielding a young team for the tournament. (Huấn luyện viên đang bố trí một đội hình trẻ cho giải đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Field (động từ): Bắt bóng, xử lý bóng; trả lời (câu hỏi).
    • He fields the ball cleanly. (Anh ấy bắt bóng sạch sẽ.)
  • Fielder (danh từ): Cầu thủ phòng ngự trong bóng chày.
    • The fielder caught the ball. (Cầu thủ phòng ngự đã bắt được bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Catching (bắt bóng): Nhấn mạnh hành động bắt bóng.
  • Handling (xử lý): Nhấn mạnh kỹ năng xử lý bóng nói chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Field off: Đẩy lùi, chặn lại (bóng).
    • He fielded off the ball to prevent a run. (Anh ấy chặn bóng lại để ngăn chạy căn cứ.)
Thành ngữ liên quan
  • "To field a question": Trả lời một câu hỏi, đặc biệt trong tình huống khó khăn.
    • The CEO fielded a tough question about layoffs. (Giám đốc điều hành đã trả lời một câu hỏi khó về sa thải nhân viên.)