fieldmouse

fieldmouse

A fieldmouse gathers seeds in a moonlit meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuột đồng: "fieldmouse" chỉ một loài chuột nhỏ sống về đêm, thuộc chi Apodemus, thường được tìm thấycác khu vực rừng, cánh đồng vườn tược. Chúng nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi).
dụ sử dụng
  • (Con chuột đồng chạy vụt qua lối đi trong vườn.)
  • (Nông dân thường thấy chuột đồng trên cánh đồng của họ trong mùa thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as quiet as a fieldmouse": rất yên tĩnh, không gây tiếng động.
    • She moved as quiet as a fieldmouse to avoid waking the baby. ( ấy di chuyển nhẹ nhàng như một con chuột đồng để tránh đánh thức em bé.)
Biến thể từ gần giống
  • Field mouse (cách viết khác): chuột đồng (thường được viết tách rời nhưng cùng nghĩa).
  • Wood mouse (n): chuột rừng, một loài tương tự trong cùng chi Apodemus.
  • Harvest mouse (n): chuột gặt, một loài chuột đồng nhỏ khác.
Từ đồng nghĩa
  • Vole: chuột đồng (một loài gặm nhấm nhỏ khác, thường bị nhầm lẫn với fieldmouse).
  • Apodemus: tên khoa học của chi chuột đồng.
Thành ngữ liên quan
  • A fieldmouse's life: cuộc sống đơn giản, gần gũi với thiên nhiên.
    • He prefers a fieldmouse's life, away from the city's hustle. (Anh ấy thích cuộc sống đơn giản như chuột đồng, xa khỏi sự ồn ào của thành phố.)