fields
fields (danh từ, số nhiều của "field")
Cánh đồng, ruộng: Khu đất rộng, thường được sử dụng để trồng trọt hoặc chăn thả gia súc.
- The farmers are working in the fields. (Những người nông dân đang làm việc trên cánh đồng.)
Lĩnh vực, ngành nghề: Một lĩnh vực kiến thức, hoạt động hoặc chuyên môn cụ thể.
- She is an expert in the fields of biology and chemistry. (Cô ấy là chuyên gia trong các lĩnh vực sinh học và hóa học.)
Sân bãi, bãi đất: Khu vực được chỉ định cho các hoạt động thể thao hoặc giải trí.
- The children are playing on the football fields. (Trẻ em đang chơi trên sân bóng đá.)
Cánh đồng:
- The golden fields of wheat stretched to the horizon. (Những cánh đồng lúa mì vàng óng trải dài đến chân trời.)
- Cows graze peacefully in the green fields. (Những con bò gặm cỏ yên bình trên cánh đồng xanh.)
Lĩnh vực:
- He has made significant contributions in the fields of medicine. (Ông ấy đã có những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực y học.)
- The conference covers various fields of technology. (Hội nghị bao gồm nhiều lĩnh vực công nghệ khác nhau.)
Sân bãi:
- The soccer fields are well-maintained for the tournament. (Các sân bóng đá được bảo dưỡng tốt cho giải đấu.)
- Athletes train on the fields every morning. (Các vận động viên tập luyện trên sân bãi mỗi buổi sáng.)
"fields of study": các lĩnh vực học thuật.
- He chose to specialize in the fields of study related to environmental science. (Anh ấy chọn chuyên sâu vào các lĩnh vực học thuật liên quan đến khoa học môi trường.)
"fields of vision": tầm nhìn, phạm vi quan sát.
- The bird flew out of my fields of vision. (Con chim bay ra khỏi tầm nhìn của tôi.)
"in the fields of battle": trên chiến trường (nghĩa bóng hoặc nghĩa đen).
- Soldiers fought bravely in the fields of battle. (Những người lính đã chiến đấu dũng cảm trên chiến trường.)
Field (danh từ, số ít): cánh đồng, lĩnh vực, sân bãi.
- This field is used for growing corn. (Cánh đồng này được dùng để trồng ngô.)
Fieldwork (danh từ): công việc thực địa, nghiên cứu hiện trường.
- The scientists conducted fieldwork in the rainforest. (Các nhà khoa học đã tiến hành công việc thực địa trong rừng nhiệt đới.)
Field trip (danh từ): chuyến đi thực tế, tham quan thực địa.
- The students went on a field trip to the museum. (Các học sinh đã đi tham quan thực tế đến bảo tàng.)
Lands: đất đai, khu vực đất.
- The lands are fertile for farming. (Những vùng đất này màu mỡ cho việc canh tác.)
Areas: khu vực, vùng.
- The research covers large areas of study. (Nghiên cứu này bao gồm nhiều khu vực học thuật rộng lớn.)
Domains: lĩnh vực, phạm vi chuyên môn.
- She excels in the domains of art and literature. (Cô ấy xuất sắc trong các lĩnh vực nghệ thuật và văn học.)
(Không có phrasal verbs trực tiếp từ "fields", nhưng có các cụm từ sử dụng "field" như động từ)
Field questions: trả lời câu hỏi (thường trong họp báo).
- The spokesperson fielded questions from reporters. (Người phát ngôn đã trả lời các câu hỏi từ phóng viên.)
Field a team: đưa ra một đội hình (trong thể thao).
- The coach decided to field a strong team for the match. (Huấn luyện viên quyết định đưa ra một đội hình mạnh cho trận đấu.)
"have a field day": có một ngày vui vẻ hoặc thành công lớn (thường dùng với nghĩa bóng).
- The children had a field day at the amusement park. (Bọn trẻ đã có một ngày vui vẻ tuyệt vời ở công viên giải trí.)
"out in left field": kỳ quặc, không bình thường, sai lầm.
- His idea was completely out in left field. (Ý tưởng của anh ấy hoàn toàn kỳ quặc.)
"play the field": hẹn hò với nhiều người cùng lúc (không cam kết).
- He is not ready to settle down; he prefers to play the field. (Anh ấy chưa sẵn sàng ổn định; anh ấy thích hẹn hò với nhiều người.)