fieldstone

fieldstone

A farmer gathers fieldstones from the edge of his land.

Định nghĩa

Danh từ: Đá mỏ, đá ruộng (loại đá tự nhiên xuất hiện trên đồng ruộng, thường được dùng làm vật liệu xây dựng).

dụ sử dụng
  • (Chuồng ngựa được xây bằng đá mỏ.)
  • (Tường đá ruộng rất phổ biếnNew England.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fieldstone foundation": nền móng bằng đá mỏ.
    • The house has a fieldstone foundation that is over a century old. (Ngôi nhà nền móng bằng đá mỏ đã hơn một thế kỷ.)
  • "fieldstone fireplace": sưởi bằng đá ruộng.
    • They installed a fieldstone fireplace in the living room. (Họ lắp một sưởi bằng đá ruộng trong phòng khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Fieldstone (tính từ): thuộc về hoặc làm bằng đá mỏ.
    • The fieldstone path led to the garden. (Con đường lát đá mỏ dẫn đến khu vườn.)
  • Stone (danh từ): đá nói chung.
  • Rubble (danh từ): đá vụn, đá dăm (thường nhỏ hơn ít được gia công).
Từ đồng nghĩa
  • Natural stone: đá tự nhiên.
  • Rough stone: đá thô, đá chưa qua gia công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Build with fieldstone: xây dựng bằng đá mỏ.
    • Many historic churches were built with fieldstone. (Nhiều nhà thờ cổ được xây bằng đá mỏ.)
  • Gather fieldstone: thu nhặt đá ruộng.
    • Farmers used to gather fieldstone from their fields. (Nông dân thường thu nhặt đá ruộng từ cánh đồng của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "fieldstone".