fieldwork

fieldwork

Soldiers construct a fieldwork on a hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công việc thực địa: "fieldwork" chỉ công việc nghiên cứu, thu thập dữ liệu hoặc khảo sát được thực hiện trực tiếp tại hiện trường, ngoài môi trường tự nhiên, thay vì trong phòng thí nghiệm hoặc văn phòng. Từ này thường dùng trong các lĩnh vực như khoa học xã hội, khảo cổ học, địa chất học, sinh thái học, nhân chủng học.
    • Công sự dã chiến: Trong quân sự, "fieldwork" còn có nghĩa một công sự tạm thời do binh lính xây dựng tại chiến trường.
dụ sử dụng
  • Công việc thực địa:

    • The anthropologist spent six months doing fieldwork in a remote village. (Nhà nhân chủng học đã dành sáu tháng để làm công việc thực địa tại một ngôi làng hẻo lánh.)
    • Geologists often rely on fieldwork to study rock formations. (Các nhà địa chất thường dựa vào công việc thực địa để nghiên cứu các cấu tạo đá.)
  • Công sự dã chiến:

    • The soldiers built fieldwork to protect their position during the battle. (Những người lính đã xây dựng công sự dã chiến để bảo vệ vị trí của họ trong trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct fieldwork": tiến hành công việc thực địa.

    • Researchers must obtain permission before conducting fieldwork in protected areas. (Các nhà nghiên cứu phải xin phép trước khi tiến hành công việc thực địa trong các khu vực được bảo vệ.)
  • "fieldwork methodology": phương pháp luận thực địa.

    • The course covers various fieldwork methodologies, including surveys and interviews. (Khóa học bao gồm nhiều phương pháp luận thực địa khác nhau, bao gồm khảo sát phỏng vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fieldworker (n): người làm công việc thực địa.

    • Fieldworkers often face challenging conditions in remote areas. (Những người làm công việc thực địa thường đối mặt với điều kiện khó khăncác khu vực xa xôi.)
  • Fieldwork (adj): thuộc về công việc thực địa (dùng trong cụm từ như "fieldwork project", "fieldwork report").

    • The fieldwork report must be submitted by the end of the month. (Báo cáo công việc thực địa phải được nộp vào cuối tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Field research: nghiên cứu thực địa (mang tính học thuật hơn).

    • Field research is essential for understanding local ecosystems. (Nghiên cứu thực địa cần thiết để hiểu về các hệ sinh thái địa phương.)
  • On-site investigation: điều tra tại chỗ.

    • The engineer conducted an on-site investigation of the building. (Kỹ sư đã tiến hành điều tra tại chỗ tòa nhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Field out: phân công hoặc gửi ai đó đi làm công việc thực địa.
    • The university fielded out a team of students to collect data. (Trường đã phân công một nhóm sinh viên đi thu thập dữ liệu thực địa.)
Thành ngữ liên quan
  • In the field: ở hiện trường, nơi thực tế.
    • The doctors are working in the field to treat the injured. (Các bác sĩ đang làm việc tại hiện trường để điều trị cho người bị thương.)