fieldworker

fieldworker

A fieldworker collects soil samples in a rural meadow.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhà nghiên cứu thực địa: "fieldworker" chỉ một người làm việc nghiên cứu hoặc thu thập dữ liệu trực tiếp tại hiện trường, ngoài môi trường phòng thí nghiệm hoặc văn phòng. Công việc này thường liên quan đến các lĩnh vực như nhân chủng học, xã hội học, khảo cổ học, hoặc khoa học tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Nhà nghiên cứu thực địa đã dành sáu tháng sống cùng một bộ lạc hẻo lánh để nghiên cứu phong tục của họ.)
  • ( một nhà nghiên cứu thực địa, ấy đã thu thập mẫu đất từ nhiều địa điểm khác nhau để phân tích môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a fieldworker": làm việc với tư cách một nhà nghiên cứu thực địa.

    • Many anthropologists begin their careers by working as a fieldworker in remote areas. (Nhiều nhà nhân chủng học bắt đầu sự nghiệp bằng cách làm việc như một nhà nghiên cứu thực địanhững vùng xa xôi.)
  • "fieldworker's role": vai trò của nhà nghiên cứu thực địa, thường bao gồm việc quan sát, phỏng vấn, ghi chép.

    • The fieldworker's role is crucial for gathering authentic data that cannot be obtained from secondary sources. (Vai trò của nhà nghiên cứu thực địa rất quan trọng trong việc thu thập dữ liệu xác thực không thể lấy từ các nguồn thứ cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Fieldwork (danh từ): công việc thực địa, quá trình nghiên cứu tại hiện trường.

    • The fieldwork required extensive travel and physical endurance. (Công việc thực địa đòi hỏi phải đi lại nhiều sức chịu đựng thể chất tốt.)
  • Field researcher (danh từ): nhà nghiên cứu thực địa (từ đồng nghĩa gần với "fieldworker").

    • A field researcher must be adaptable to changing environments. (Một nhà nghiên cứu thực địa phải khả năng thích nghi với môi trường thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ethnographer: nhà dân tộc học (thường một loại fieldworker chuyên nghiên cứu văn hóa).
  • Surveyor: người khảo sát (thường liên quan đến thu thập dữ liệu địa hoặc xã hội).
  • Data collector: người thu thập dữ liệu (một vai trò tương tự nhưng ít chuyên sâu hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work in the field: làm việc tại thực địa.

    • She prefers to work in the field rather than in a laboratory. ( ấy thích làm việc tại thực địa hơn trong phòng thí nghiệm.)
  • Go into the field: đi vào hiện trường để nghiên cứu.

    • The team will go into the field next week to start their observations. (Nhóm sẽ đi vào hiện trường vào tuần tới để bắt đầu các quan sát của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • On the ground: tại hiện trường, trong thực tế (thường dùng để chỉ công việc thực địa).

    • Our fieldworker is on the ground, gathering firsthand information. (Nhà nghiên cứu thực địa của chúng tôi đanghiện trường, thu thập thông tin trực tiếp.)
  • Boots on the ground: người trực tiếp làm việc tại hiện trường (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc nhân đạo, nhưng cũng áp dụng cho nghiên cứu).

    • We need more boots on the ground to complete the survey. (Chúng tôi cần thêm người làm việc trực tiếp tại hiện trường để hoàn thành cuộc khảo sát.)