fielleux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cay chua, hằn học: Dùng để miêu tả lời nói, thái độ hoặc văn phong chứa đầy sự cay độc, ác ý và thù hằn, thường nhằm làm tổn thương người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a lancé une remarque fielleuse. (Anh ta buông ra một nhận xét cay chua.)
- Une critique fielleuse. (Một lời phê bình hằn học.)
- Son ton était fielleux. (Giọng điệu của anh ta thật cay độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un sourire fielleux": Một nụ cười cay chua, nụ cười giả tạo che giấu sự ác ý bên trong.
- Elle lui a adressé un sourire fielleux. (Cô ấy gửi đến anh ta một nụ cười cay chua.)
Biến thể và từ gần giống
- Fiel (danh từ): Mật (của động vật); (nghĩa bóng) sự cay độc, sự hằn học.
- Des paroles pleines de fiel. (Những lời nói đầy sự cay độc.)
Từ đồng nghĩa
- Acrimonieux: gay gắt, chua cay.
- Venimeux: độc địa, ác ý.
- Méchant: ác, độc ác.
- Sarcastique: châm biếm, mỉa mai.
Từ trái nghĩa
- Bienveillant: thiện ý, tốt bụng.
- Aimable: tử tế, dễ thương.
- Bienfaisant: có lợi, nhân từ.
tính từ
- cay chua, hằn học
- Paroles fielleusesnhững lời cay chua hằn học