fielleux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cay chua, hằn học: Dùng để miêu tả lời nói, thái độ hoặc văn phong chứa đầy sự cay độc, ác ý thù hằn, thường nhằm làm tổn thương người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a lancé une remarque fielleuse. (Anh ta buông ra một nhận xét cay chua.)
    • Une critique fielleuse. (Một lời phê bình hằn học.)
    • Son ton était fielleux. (Giọng điệu của anh ta thật cay độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un sourire fielleux": Một nụ cười cay chua, nụ cười giả tạo che giấu sự ác ý bên trong.
    • Elle lui a adressé un sourire fielleux. ( ấy gửi đến anh ta một nụ cười cay chua.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiel (danh từ): Mật (của động vật); (nghĩa bóng) sự cay độc, sự hằn học.
    • Des paroles pleines de fiel. (Những lời nói đầy sự cay độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Acrimonieux: gay gắt, chua cay.
  • Venimeux: độc địa, ác ý.
  • Méchant: ác, độc ác.
  • Sarcastique: châm biếm, mỉa mai.
Từ trái nghĩa
  • Bienveillant: thiện ý, tốt bụng.
  • Aimable: tử tế, dễ thương.
  • Bienfaisant: có lợi, nhân từ.
tính từ
  1. cay chua, hằn học
    • Paroles fielleuses
      những lời cay chua hằn học

Từ có nhắc đến "fielleux"