fiendishly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách quỷ quyệt, tàn ác: "fiendishly" mô tả hành động được thực hiện với bản chất độc ác, xấu xa, giống như ma quỷ. - Một cách cực kỳ, vô cùng: Trong văn nói thông thường, "fiendishly" được dùng để nhấn mạnh mức độ khó khăn, phức tạp hoặc mạnh mẽ của một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa quỷ quyệt, tàn ác:
- The villain laughed fiendishly as he revealed his evil plan. (Kẻ phản diện cười một cách quỷ quyệt khi hắn tiết lộ kế hoạch độc ác của mình.)
- Nghĩa cực kỳ, vô cùng:
- The math problem was fiendishly difficult, leaving everyone stumped. (Bài toán đó cực kỳ khó, khiến mọi người đều bối rối.)
- The spy's code was fiendishly clever, taking days to crack. (Mật mã của điệp viên vô cùng tinh vi, mất nhiều ngày để giải mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fiendishly complex": cực kỳ phức tạp.
- The software's algorithm is fiendishly complex, requiring advanced knowledge to understand. (Thuật toán của phần mềm cực kỳ phức tạp, đòi hỏi kiến thức nâng cao để hiểu.)
- "fiendishly hot": nóng kinh khủng.
- The desert sun was fiendishly hot, making travel nearly impossible. (Mặt trời sa mạc nóng kinh khủng, khiến việc di chuyển gần như không thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Fiend (danh từ): quỷ dữ, kẻ độc ác.
- He was a fiend who enjoyed causing pain. (Hắn là một kẻ độc ác thích gây đau khổ.)
- Fiendish (tính từ): độc ác, tàn bạo; cực kỳ khó khăn.
- She devised a fiendish plan to take revenge. (Cô ấy đã nghĩ ra một kế hoạch độc ác để trả thù.)
Từ đồng nghĩa
- Diabolically: một cách quỷ quái, độc ác (thường dùng trong văn học).
- Devilishly: một cách quỷ quyệt, tinh quái; cực kỳ.
- Infernally: một cách địa ngục, cực kỳ tồi tệ.
- Extremely: cực kỳ (thường dùng để diễn tả mức độ mạnh mẽ mà không mang sắc thái xấu xa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "fiendishly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như:
- to laugh fiendishly: cười quỷ quyệt.
- to grin fiendishly: cười nhăn nhở một cách xảo quyệt.
Thành ngữ liên quan
- "a fiendish grin": nụ cười quỷ quyệt, thể hiện sự ác ý hoặc thích thú với điều xấu.
- He gave a fiendish grin before revealing the trick. (Anh ta nở một nụ cười quỷ quyệt trước khi tiết lộ trò lừa.)