fifo

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương pháp nhập trước xuất trước (FIFO): Trong kế toán hàng tồn kho, "FIFO" viết tắt của "First In, First Out", một phương pháp quản lý tính giá hàng tồn kho giả định rằng những mặt hàng được mua hoặc sản xuất trước (nhập trước) sẽ được bán hoặc sử dụng trước (xuất trước).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company uses the fifo method to value its inventory. (Công ty sử dụng phương pháp nhập trước xuất trước để định giá hàng tồn kho.)
    • Under fifo, the cost of goods sold reflects the oldest costs. (Theo phương pháp nhập trước xuất trước, giá vốn hàng bán phản ánh các chi phí nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fifo basis": cơ sở nhập trước xuất trước.

    • Inventory is accounted for on a fifo basis. (Hàng tồn kho được hạch toán trên cơ sở nhập trước xuất trước.)
  • "fifo principle": nguyên tắc nhập trước xuất trước.

    • The fifo principle is commonly applied in perishable goods management. (Nguyên tắc nhập trước xuất trước thường được áp dụng trong quản lý hàng hóa dễ hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • FIFO (viết tắt): thường được viết hoa toàn bộ, nhưng trong văn bản có thể viết thường.
  • LIFO (viết tắt): phương pháp nhập sau xuất trước (Last In, First Out), đối lập với FIFO.
Từ đồng nghĩa
  • First In, First Out: nhập trước, xuất trước (cụm từ đầy đủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng cấu trúc: (áp dụng FIFO) hoặc (sử dụng FIFO).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fifo" ngoài ngữ cảnh kế toán quản lý hàng tồn kho.