fifth avenue

fifth avenue

A family walks along Fifth Avenue on a sunny afternoon.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đại lộ số Năm: "fifth avenue" một đại lộ nổi tiếng ở Manhattan, Thành phố New York, Mỹ. phân chia khu vực phía Đông phía Tây của Manhattan, được biết đến như một biểu tượng của sự sang trọng, thời trang cao cấp các cửa hàng xa xỉ.

dụ sử dụng
  • (Đại lộ số Năm nơi nhiều cửa hàng thương hiệu xa xỉ.)
  • (Cuộc diễu hành Lễ Tạ ơn hàng năm đi dọc Đại lộ số Năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fifth Avenue" có thể được dùng như một danh từ riêng để chỉ địa danh, hoặc như một tính từ để miêu tả phong cách hoặc địa vị.
    • She lives in a Fifth Avenue apartment. ( ấy sống trong một căn hộĐại lộ số Năm.)
  • "Fifth Avenue" thường xuất hiện trong văn hóa đại chúng để ám chỉ sự giàu có đẳng cấp.
    • He dreams of owning a store on Fifth Avenue. (Anh ấy mơ ước sở hữu một cửa hàng trên Đại lộ số Năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fifth Avenuen (cách viết rút gọn không phổ biến): thường dùng trong văn bản không chính thức.
  • Fifth Avenue (viết hoa đầy đủ): dạng chính thức, phổ biến nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Đại lộ sang trọng: Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể miêu tả bằng cụm từ như "con phố thời trang" (fashion street) hoặc "khu mua sắm cao cấp" (upscale shopping district).
  • Manhattan's iconic street: Một cách miêu tả gián tiếp.
Các cụm từ liên quan
  • On Fifth Avenue: ở trên Đại lộ số Năm.
    • The hotel is located on Fifth Avenue. (Khách sạn nằm trên Đại lộ số Năm.)
  • Fifth Avenue style: phong cách Đại lộ số Năm (ám chỉ sự thanh lịch, đẳng cấp).
    • Her outfit exudes Fifth Avenue style. (Trang phục của ấy toát lên phong cách Đại lộ số Năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fifth Avenue" không thành ngữ phổ biến, nhưng thường được nhắc đến trong các cụm từ như:
    • The heart of Fifth Avenue (trái tim của Đại lộ số Năm): chỉ khu vực trung tâm, sầm uất nhất.
    • Fifth Avenue address (địa chỉ Đại lộ số Năm): ám chỉ sự giàu có, địa vị xã hội.