fifth column
Định nghĩa
Danh từ: Một nhóm người hoạt động bí mật, phá hoại hoặc gián điệp từ bên trong một quốc gia, tổ chức để hỗ trợ kẻ thù bên ngoài. Nhóm này thường được coi là "kẻ thù trong lòng địch".
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ nghi ngờ có một "cột thứ năm" đang hoạt động trong quân đội.)
- (Trong chiến tranh, tuyên truyền cảnh báo người dân về sự nguy hiểm của một "cột thứ năm".)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a fifth column": là một nhóm phá hoại nội bộ.
- The opposition party was accused of being a fifth column for foreign interests. (Đảng đối lập bị buộc tội là một "cột thứ năm" cho lợi ích nước ngoài.)
"fifth column activity": hoạt động phá hoại, gián điệp từ bên trong.
- The intelligence agency monitored all fifth column activities during the crisis. (Cơ quan tình báo giám sát mọi hoạt động của "cột thứ năm" trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fifth column (danh từ): không có biến thể, nhưng có thể dùng như tính từ trong cụm "fifth column tactics" (chiến thuật của cột thứ năm).
- Fifth columnist (danh từ): một thành viên của "cột thứ năm".
- They arrested several fifth columnists suspected of espionage. (Họ đã bắt giữ một số thành viên của "cột thứ năm" bị tình nghi làm gián điệp.)
Từ đồng nghĩa
- Traitor group: nhóm phản bội.
- Saboteurs: những kẻ phá hoại.
- Insider enemies: kẻ thù từ bên trong.
Thành ngữ liên quan
Trojan horse: ngụy trang kẻ thù bên trong, tương tự "cột thứ năm" nhưng thường chỉ một vật hoặc người được đưa vào để phá hoại.
- The new software update turned out to be a Trojan horse for malware. (Bản cập nhật phần mềm mới hóa ra là một "con ngựa Trojan" cho phần mềm độc hại.)
Enemy within: kẻ thù bên trong, thường dùng để chỉ "cột thứ năm".
- The real danger was the enemy within, not the foreign army. (Mối nguy hiểm thực sự là kẻ thù bên trong, chứ không phải quân đội nước ngoài.)