fifth cranial nerve

fifth cranial nerve

A student studies a diagram of the fifth cranial nerve in a biology textbook.

Định nghĩa

Danh từ: Dây thần kinh sọ não thứ năm: Đây một dây thần kinh sọ não lớn, chức năng chính dây thần kinh cảm giác chính của khuôn mặt dây thần kinh vận động cho các nhai. Trong tiếng Việt, thường được gọi là "dây thần kinh sinh ba" hoặc "dây thần kinh V".

dụ sử dụng
  • (Dây thần kinh sọ não thứ năm chịu trách nhiệm về cảm giác trên khuôn mặt.)
  • (Tổn thương dây thần kinh sọ não thứ năm có thể gây ra chứng đau dây thần kinh sinh ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The fifth cranial nerve has three main branches: the ophthalmic, maxillary, and mandibular nerves." (Dây thần kinh sọ não thứ năm ba nhánh chính: dây thần kinh mắt, dây thần kinh hàm trên dây thần kinh hàm dưới.)
  • "The motor function of the fifth cranial nerve controls the muscles involved in chewing." (Chức năng vận động của dây thần kinh sọ não thứ năm điều khiển các liên quan đến việc nhai.)
Biến thể từ gần giống
  • Dây thần kinh sinh ba (Trigeminal nerve): Tên gọi phổ biến khác của dây thần kinh sọ não thứ năm trong tiếng Việt.
  • Dây thần kinh V (Cranial nerve V): Ký hiệu viết tắt thường dùng trong y khoa.
Từ đồng nghĩa
  • Dây thần kinh sinh ba: Từ đồng nghĩa chính xác, thường được dùng trong bối cảnh lâm sàng.
  • Dây thần kinh V: Cách gọi ngắn gọn dựa trên số thứ tự.
Các cụm từ liên quan
  • Nhánh của dây thần kinh sọ não thứ năm: Các nhánh chính (mắt, hàm trên, hàm dưới).
    • The ophthalmic branch is one of the three branches of the fifth cranial nerve. (Nhánh mắt một trong ba nhánh của dây thần kinh sọ não thứ năm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.