fifth lateran council

fifth lateran council

The Fifth Lateran Council convened in Rome to discuss church reform.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
Công đồng Lateran thứ năm: Một hội nghị của các lãnh đạo Giáo hội Công giáo La , được triệu tập tại Điện Lateran ở Roma từ năm 1512 đến 1517 dưới thời Giáo hoàng Julius II kế nhiệm Giáo hoàng Lêô X. Công đồng này chủ yếu ban hành các sắc lệnh kỷ luật nhằm cải cách giáo hội lên kế hoạch cho một cuộc thập tự chinh chống lại Đế quốc Ottoman (Thổ Nhĩ Kỳ), nhưng cuộc thập tự chinh này cuối cùng đã không được thực hiện.

dụ sử dụng
  • (Công đồng Lateran thứ năm công đồng đại kết cuối cùng được tổ chức trước cuộc Cải cách Tin Lành.)
  • (Mặc dù Công đồng Lateran thứ năm đã lên kế hoạch cho một cuộc thập tự chinh, nhưng chưa bao giờ thực sự diễn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the decrees of the Fifth Lateran Council": các sắc lệnh của Công đồng Lateran thứ năm, thường được nhắc đến trong bối cảnh nghiên cứu lịch sử giáo hội hoặc cải cách tôn giáo.
    • Historians often analyze the decrees of the Fifth Lateran Council to understand the Church's response to corruption. (Các nhà sử học thường phân tích các sắc lệnh của Công đồng Lateran thứ năm để hiểu phản ứng của Giáo hội trước nạn tham nhũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lateran (danh từ riêng): Điện Lateran, một cung điện cổ ở Roma, nơi tổ chức nhiều công đồng quan trọng.
    • The Lateran Palace was the official residence of the popes for centuries. (Điện Lateran nơichính thức của các giáo hoàng trong nhiều thế kỷ.)
  • Council (danh từ): công đồng, hội nghị của các giáo sĩ.
    • An ecumenical council is a meeting of bishops from the entire Church. (Một công đồng đại kết cuộc họp của các giám mục từ toàn thể Giáo hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Synod: thượng hội đồng (thường dùng trong bối cảnh giáo hội, nhưng ít trang trọng hơn "council").
    • The local synod discussed issues of church discipline. (Thượng hội đồng địa phương đã thảo luận về các vấn đề kỷ luật nhà thờ.)
  • Ecumenical council: công đồng đại kết (chỉ các công đồng thẩm quyền trên toàn Giáo hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Fifth Lateran Council" đây danh từ riêng lịch sử. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "convene" (triệu tập) với chủ ngữ công đồng.
    • The pope convened the Fifth Lateran Council in 1512. (Giáo hoàng đã triệu tập Công đồng Lateran thứ năm vào năm 1512.)
Thành ngữ liên quan
  • "a council of war": hội đồng chiến tranh (thành ngữ so sánh, không liên quan trực tiếp nhưng gợi ý về tính chất quyết định của các hội nghị).
    • The generals held a council of war to plan the attack. (Các tướng lĩnh đã tổ chức một hội đồng chiến tranh để lên kế hoạch tấn công.)