fifty-cent piece
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồng xu năm mươi xu: "fifty-cent piece" là một đồng xu của Hoa Kỳ có giá trị bằng một nửa đô la (50 xu). Đây là một loại tiền xu chính thức, thường được gọi là "half dollar" trong tiếng Anh.
- Ví dụ: He found a fifty-cent piece in his pocket. (Anh ấy tìm thấy một đồng xu năm mươi xu trong túi của mình.)
Ví dụ sử dụng
- (Máy bán hàng tự động chỉ chấp nhận đồng 25 xu và đồng năm mươi xu.)
- (Cô ấy đưa tôi một đồng xu năm mươi xu làm tiền lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to flip a fifty-cent piece": tung đồng xu năm mươi xu (thường dùng để quyết định ngẫu nhiên).
- They flipped a fifty-cent piece to decide who goes first. (Họ tung một đồng xu năm mươi xu để quyết định ai đi trước.)
- "a rare fifty-cent piece": đồng xu năm mươi xu hiếm (có giá trị sưu tầm).
- Collectors pay a lot for a rare fifty-cent piece from the 1800s. (Các nhà sưu tầm trả nhiều tiền cho một đồng xu năm mươi xu hiếm từ thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Half dollar (n): đồng nửa đô la, từ đồng nghĩa phổ biến với "fifty-cent piece".
- The half dollar is larger than a quarter. (Đồng nửa đô la lớn hơn đồng 25 xu.)
- Fifty-cent coin (n): đồng xu năm mươi xu, cách gọi khác.
- I have a fifty-cent coin in my collection. (Tôi có một đồng xu năm mươi xu trong bộ sưu tập của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Half-dollar: đồng nửa đô la.
- He paid with a half-dollar. (Anh ấy trả bằng một đồng nửa đô la.)
- 50-cent coin: đồng xu 50 xu.
- The 50-cent coin is rarely used today. (Đồng xu 50 xu hiếm khi được sử dụng ngày nay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "fifty-cent piece" không kết hợp với phrasal verbs; nó là một danh từ cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- "a fifty-cent piece for your thoughts": biến thể của "a penny for your thoughts" (đồng xu cho suy nghĩ của bạn), dùng để hỏi ai đó đang nghĩ gì, nhưng mang tính hài hước.
- You look deep in thought. A fifty-cent piece for your thoughts? (Trông bạn có vẻ đang suy nghĩ sâu xa. Một đồng xu năm mươi xu cho suy nghĩ của bạn nhé?)