fig-bird

fig-bird

A fig-bird perches on a branch, eating a ripe fig.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim ăn quả vả (Úc): "fig-bird" một loài chim vàng xanh thuộc họ vàng anh (oriole), nguồn gốc từ Úc, thường ăn quả vả (fig) các loại trái cây khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fig-bird is known for its greenish-yellow plumage and love for figs. (Chim fig-bird nổi tiếng với bộ lông màu vàng xanh tình yêu dành cho quả vả.)
    • During the summer, fig-birds can be seen feeding on ripe fruits in Australian gardens. (Vào mùa , chim fig-bird có thể được nhìn thấy ăn trái cây chín trong các khu vườnÚc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fig-bird" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả sinh học hoặc quan sát chim, đặc biệt khi nói về các loài chim đặc hữu của Úc.
    • Ornithologists study the migratory patterns of the fig-bird to understand fruit distribution. (Các nhà điểu cầm học nghiên cứu mô hình di cư của chim fig-bird để hiểu về sự phân bố trái cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Figbird (n): cách viết liền không dấu gạch nối, thường được dùng trong văn bản khoa học.
    • The figbird is a common sight in Queensland. (Chim figbird cảnh tượng phổ biến ở Queensland.)
  • Fig-parrot (n): một loài chim khác (vẹt ăn quả vả), không nên nhầm lẫn với fig-bird.
Từ đồng nghĩa
  • Oriole: chim vàng anh (họ hàng gần của fig-bird).
  • Fruit-eater: động vật ăn trái cây (không đặc hiệu bằng fig-bird).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "fig-bird", đây danh từ chỉ loài chim.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fig-bird", đây từ chuyên ngành.