fight back
Định nghĩa
fight back là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, có các nghĩa chính sau:
Chống trả, kháng cự lại: Hành động chống lại một cuộc tấn công thể chất hoặc lời nói, thường là để tự vệ hoặc bảo vệ quyền lợi.
- Ví dụ: The boxer fought back after being knocked down. (Võ sĩ quyền Anh đã chống trả sau khi bị hạ gục.)
Đấu tranh, kiềm chế cảm xúc: Cố gắng ngăn chặn hoặc kiểm soát một cảm xúc mạnh (như nước mắt, tức giận, sợ hãi).
- Ví dụ: She fought back tears when hearing the sad news. (Cô ấy đã kiềm chế nước mắt khi nghe tin buồn.)
Ví dụ sử dụng
- (Những người lính được lệnh chống trả lại cuộc tấn công của kẻ thù.)
- (Anh ấy cố gắng kiềm chế cơn buồn cười trong buổi họp nghiêm túc.)
- (Đừng chỉ chấp nhận lời chỉ trích; bạn cần phải chống trả và bảo vệ bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fight back against someone/something": chống trả lại ai đó/cái gì đó.
- The community fought back against the construction of the polluting factory. (Cộng đồng đã chống trả lại việc xây dựng nhà máy gây ô nhiễm.)
"to fight back the urge/desire to do something": kiềm chế sự thôi thúc/mong muốn làm gì đó.
- I had to fight back the desire to eat the entire cake. (Tôi đã phải kiềm chế ham muốn ăn hết cả cái bánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Fight (v): đánh nhau, chiến đấu.
- Fighter (n): người chiến đấu, chiến binh.
- Back (adv): trở lại, về phía sau (dùng như trạng từ trong cụm động từ).
Từ đồng nghĩa
- Resist: kháng cự, chống lại.
- Oppose: phản đối, chống đối.
- Retaliate: trả đũa, đáp trả (thường mang tính tiêu cực hơn).
- Stifle: kiềm chế (chỉ dùng cho cảm xúc, không dùng cho hành động thể chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fight off: đánh đuổi, xua đuổi (thường dùng cho bệnh tật hoặc kẻ tấn công).
- She fought off the flu with plenty of rest. (Cô ấy đã đánh đuổi cơn cúm bằng cách nghỉ ngơi nhiều.)
- Fight out: giải quyết bằng chiến đấu hoặc tranh luận.
- The two sides will fight out their differences in court. (Hai bên sẽ giải quyết bất đồng của họ tại tòa án.)
Thành ngữ liên quan
- Fight fire with fire: lấy độc trị độc, dùng cách của đối thủ để chống lại họ.
- In business, sometimes you have to fight fire with fire. (Trong kinh doanh, đôi khi bạn phải lấy độc trị độc.)
- Fight tooth and nail: chiến đấu hết sức mình, không khoan nhượng.
- The workers fought tooth and nail for better wages. (Công nhân đã chiến đấu hết mình để đòi lương cao hơn.)