fight back

Định nghĩa

fight back một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, các nghĩa chính sau:

  1. Chống trả, kháng cự lại: Hành động chống lại một cuộc tấn công thể chất hoặc lời nói, thường để tự vệ hoặc bảo vệ quyền lợi.

    • dụ: The boxer fought back after being knocked down. ( quyền Anh đã chống trả sau khi bị hạ gục.)
  2. Đấu tranh, kiềm chế cảm xúc: Cố gắng ngăn chặn hoặc kiểm soát một cảm xúc mạnh (như nước mắt, tức giận, sợ hãi).

    • dụ: She fought back tears when hearing the sad news. ( ấy đã kiềm chế nước mắt khi nghe tin buồn.)
dụ sử dụng
  • (Những người lính được lệnh chống trả lại cuộc tấn công của kẻ thù.)
  • (Anh ấy cố gắng kiềm chế cơn buồn cười trong buổi họp nghiêm túc.)
  • (Đừng chỉ chấp nhận lời chỉ trích; bạn cần phải chống trả bảo vệ bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fight back against someone/something": chống trả lại ai đó/cái đó.

    • The community fought back against the construction of the polluting factory. (Cộng đồng đã chống trả lại việc xây dựng nhà máy gây ô nhiễm.)
  • "to fight back the urge/desire to do something": kiềm chế sự thôi thúc/mong muốn làm gì đó.

    • I had to fight back the desire to eat the entire cake. (Tôi đã phải kiềm chế ham muốn ăn hết cả cái bánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fight (v): đánh nhau, chiến đấu.
  • Fighter (n): người chiến đấu, chiến binh.
  • Back (adv): trở lại, về phía sau (dùng như trạng từ trong cụm động từ).
Từ đồng nghĩa
  • Resist: kháng cự, chống lại.
  • Oppose: phản đối, chống đối.
  • Retaliate: trả đũa, đáp trả (thường mang tính tiêu cực hơn).
  • Stifle: kiềm chế (chỉ dùng cho cảm xúc, không dùng cho hành động thể chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fight off: đánh đuổi, xua đuổi (thường dùng cho bệnh tật hoặc kẻ tấn công).
    • She fought off the flu with plenty of rest. ( ấy đã đánh đuổi cơn cúm bằng cách nghỉ ngơi nhiều.)
  • Fight out: giải quyết bằng chiến đấu hoặc tranh luận.
    • The two sides will fight out their differences in court. (Hai bên sẽ giải quyết bất đồng của họ tại tòa án.)
Thành ngữ liên quan
  • Fight fire with fire: lấy độc trị độc, dùng cách của đối thủ để chống lại họ.
    • In business, sometimes you have to fight fire with fire. (Trong kinh doanh, đôi khi bạn phải lấy độc trị độc.)
  • Fight tooth and nail: chiến đấu hết sức mình, không khoan nhượng.
    • The workers fought tooth and nail for better wages. (Công nhân đã chiến đấu hết mình để đòi lương cao hơn.)
fight back
The small child learns to fight back against the bully.