fight down
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Kiềm chế, đè nén (cảm xúc, ý muốn): "fight down" có nghĩa là cố gắng ngăn chặn, kìm nén một cảm xúc mạnh mẽ (như sợ hãi, tức giận, buồn bã) hoặc một ý muốn mãnh liệt, không để nó bộc lộ ra ngoài hoặc chi phối hành động.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy phải kiềm chế cơn giận để tránh một cuộc cãi vã.)
- (Anh ấy đã đè nén cơn buồn cười trong suốt cuộc họp nghiêm túc.)
- (Người lính đã kìm nén nỗi sợ hãi và lao lên phía trước.)
- (Tôi cố gắng đè nén sự thất vọng của mình, nhưng thật khó.)
Cách sử dụng nâng cao
- "fight down a feeling/emotion": kiềm chế một cảm xúc cụ thể.
- She fought down a wave of nausea. (Cô ấy kiềm chế cơn buồn nôn.)
- "fight down the temptation/desire": chống lại sự cám dỗ hoặc ham muốn.
- He fought down the temptation to check his phone during the exam. (Anh ấy chống lại sự cám dỗ kiểm tra điện thoại trong lúc thi.)
- "fight down tears/laughter": kìm nén nước mắt hoặc tiếng cười.
- She fought down tears as she said goodbye. (Cô ấy kìm nén nước mắt khi nói lời tạm biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Fight back (cụm động từ): chống trả, phản kháng (thường về thể chất hoặc tinh thần).
- He fought back against his attackers. (Anh ấy chống trả lại những kẻ tấn công.)
- Fight off (cụm động từ): đẩy lùi, chống lại (bệnh tật, kẻ thù).
- She managed to fight off the infection. (Cô ấy đã đẩy lùi được nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Suppress: đàn áp, kìm nén (mang tính mạnh mẽ hơn, thường dùng cho cảm xúc hoặc hành động).
- He suppressed his anger. (Anh ấy kìm nén cơn giận.)
- Control: kiểm soát, điều khiển (nhấn mạnh vào việc làm chủ).
- She controlled her emotions. (Cô ấy kiểm soát cảm xúc của mình.)
- Restrain: kiềm chế, ngăn chặn (thường dùng cho hành động hoặc bản năng).
- He restrained his impulse to shout. (Anh ấy kiềm chế cơn bốc đồng muốn la hét.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fight down (đã giải thích): kiềm chế, đè nén.
- Fight through: vượt qua (khó khăn, đau đớn) bằng cách cố gắng.
- She fought through the pain to finish the race. (Cô ấy vượt qua cơn đau để hoàn thành cuộc đua.)
Thành ngữ liên quan
- Fight fire with fire: lấy độc trị độc, dùng cách mạnh để đối phó.
- In negotiations, sometimes you have to fight fire with fire. (Trong đàm phán, đôi khi bạn phải lấy độc trị độc.)
- Fight tooth and nail: chiến đấu hết mình, đến cùng.
- They fought tooth and nail to save the company. (Họ chiến đấu hết mình để cứu công ty.)