fight off
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Đánh lui, xua đuổi (kẻ tấn công): "fight off" có nghĩa là đánh bại hoặc đẩy lùi một cuộc tấn công, một mối đe dọa, hoặc một thế lực đang cố gắng gây hại. - Chống chọi, vượt qua (bệnh tật, cảm xúc): "fight off" cũng được dùng để chỉ hành động nỗ lực ngăn chặn hoặc vượt qua một điều gì đó không mong muốn như bệnh tật, cảm giác tiêu cực, hoặc sự cám dỗ.
Ví dụ sử dụng
- (Những người lính phải đánh lui cuộc tấn công của kẻ thù với lượng đạn dược hạn chế.)
- (Cô ấy cố gắng chống chọi lại cơn cảm lạnh bằng cách uống trà nóng và nghỉ ngơi.)
- (Anh ấy không thể xua đuổi cảm giác cô đơn ngay cả trong một căn phòng đông người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fight off a challenge": vượt qua một thử thách.
- The team managed to fight off the challenge from their rivals and win the championship. (Đội bóng đã vượt qua thử thách từ các đối thủ và giành chức vô địch.)
"to fight off sleep": cố gắng giữ tỉnh táo.
- Despite being exhausted, she fought off sleep to finish her assignment. (Mặc dù kiệt sức, cô ấy vẫn cố gắng chống lại cơn buồn ngủ để hoàn thành bài tập.)
Biến thể và từ gần giống
Fight (v): chiến đấu, đánh nhau (không có giới từ "off").
- They fought bravely in the war. (Họ đã chiến đấu dũng cảm trong cuộc chiến.)
Fighter (n): người chiến đấu, máy bay chiến đấu.
- He is a natural fighter. (Anh ấy là một người chiến đấu bẩm sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Repel (v): đẩy lùi, xua đuổi.
- The strong smell repelled the insects. (Mùi nồng nặc đã xua đuổi côn trùng.)
- Resist (v): chống lại, kháng cự.
- She couldn't resist the temptation to eat chocolate. (Cô ấy không thể chống lại sự cám dỗ ăn sô-cô-la.)
- Withstand (v): chịu đựng, chống chọi.
- The building can withstand strong earthquakes. (Tòa nhà có thể chịu đựng được các trận động đất mạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fight back: phản công, chống trả.
- When attacked, the dog fought back fiercely. (Khi bị tấn công, con chó đã chống trả dữ dội.)
- Fight out: giải quyết bằng chiến đấu hoặc tranh luận.
- They fought out their differences in a heated debate. (Họ đã giải quyết những bất đồng của mình trong một cuộc tranh luận gay gắt.)
Thành ngữ liên quan
- Fight fire with fire: lấy độc trị độc, dùng cách của đối thủ để chống lại họ.
- To win the election, he had to fight fire with fire and use negative ads. (Để thắng cử, anh ấy phải lấy độc trị độc và sử dụng quảng cáo tiêu cực.)
- Fight tooth and nail: chiến đấu hết sức mình, quyết liệt.
- The workers fought tooth and nail for better working conditions. (Công nhân đã chiến đấu hết sức mình để đòi điều kiện làm việc tốt hơn.)