fighting chair
Định nghĩa
Danh từ: "Fighting chair" là một loại ghế cố định được thiết kế đặc biệt, thường được gắn chặt vào boong tàu, dành cho người câu cá biển để ngồi và chiến đấu với một con cá lớn đã mắc câu. Ghế này có tay vịn và đai đỡ lưng để giúp người câu giữ thăng bằng và giảm mệt mỏi khi kéo cá.
Ví dụ sử dụng
- (Người câu cá đã thắt dây an toàn vào ghế chiến đấu để kéo con cá marlin khổng lồ lên.)
- (Một chiếc ghế chiến đấu là thiết bị thiết yếu cho việc câu cá thể thao cỡ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be in a fighting chair": đang ngồi trên ghế chiến đấu và chuẩn bị chiến đấu với cá.
- After the fish struck, he quickly got into the fighting chair. (Sau khi con cá tấn công, anh ta nhanh chóng ngồi vào ghế chiến đấu.)
"To strap someone into a fighting chair": buộc ai đó vào ghế chiến đấu để đảm bảo an toàn.
- The captain helped the angler strap himself into the fighting chair. (Thuyền trưởng đã giúp người câu cá buộc mình vào ghế chiến đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Fighting belt: đai chiến đấu (dây đeo quanh hông để hỗ trợ khi kéo cá).
- Fishing chair: ghế câu cá (thuật ngữ chung, nhưng không mang tính chuyên dụng như "fighting chair").
Từ đồng nghĩa
- Angler's chair: ghế của người câu cá (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- Game-fishing chair: ghế câu cá thể thao (dùng trong các tài liệu kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
- Fighting chair harness: dây đai của ghế chiến đấu.
- The harness of the fighting chair kept the angler secure. (Dây đai của ghế chiến đấu giữ người câu cá an toàn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "fighting chair".