figural blindness

figural blindness

A person with figural blindness cannot distinguish a square from a circle.

Định nghĩa

Danh từ: - Chứng hình khối: "figural blindness" tình trạng không khả năng nhìn thấy hoặc nhận biết các hình dạng đường viền của sự vật. Đây một dạng rối loạn thị giác đặc thù, nơi người mắc phải vẫn có thể nhìn thấy ánh sáng màu sắc nhưng không thể phân biệt được các cấu trúc hình học cơ bản.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân mắc chứng hình khối không thể nhận ra các hình dạng đơn giản như hình tròn hay hình tam giác.)
  • (Việc chẩn đoán chứng hình khối thường khó khăn các chức năng thị giác khác vẫn còn nguyên vẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from figural blindness": mắc chứng hình khối.

    • He suffers from figural blindness, which makes it impossible for him to navigate unfamiliar spaces. (Anh ấy mắc chứng hình khối, điều này khiến anh ấy không thể di chuyển trong những không gian lạ.)
  • "figural blindness as a neurological condition": chứng hình khối như một tình trạng thần kinh.

    • Research on figural blindness as a neurological condition has deepened our understanding of how the brain processes visual information. (Nghiên cứu về chứng hình khối như một tình trạng thần kinh đã làm sâu sắc thêm hiểu biết của chúng ta về cách não xử lý thông tin thị giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Figural (adj): thuộc về hình khối, hình dạng.
    • The figural aspects of the painting were lost due to the damage. (Các khía cạnh hình khối của bức tranh đã bị mất do hư hại.)
  • Blindness (n): chứng , sự mù lòa.
    • Blindness can result from various causes, including injury and disease. (Chứng mù lòa có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm chấn thương bệnh tật.)
  • Agnosia (n): chứng mất nhận thức (một thuật ngữ y học rộng hơn, liên quan đến việc không thể nhận biết các kích thích giác quan).
    • Visual agnosia is a broader category that includes figural blindness. (Chứng mất nhận thức thị giác một phạm trù rộng hơn bao gồm chứng hình khối.)
Từ đồng nghĩa
  • Shape blindness: hình dạng (một cách diễn đạt thông tục hơn).
    • Some researchers use the term shape blindness interchangeably with figural blindness. (Một số nhà nghiên cứu sử dụng thuật ngữ hình dạng thay thế cho chứng hình khối.)
  • Form agnosia: chứng mất nhận thức hình dạng (thuật ngữ chuyên ngành thần kinh học).
    • Form agnosia is a specific type of visual agnosia where the patient cannot recognize objects by their shape. (Chứng mất nhận thức hình dạng một dạng cụ thể của chứng mất nhận thức thị giác, nơi bệnh nhân không thể nhận ra đồ vật qua hình dạng của chúng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "figural blindness" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "figural blindness" trong tiếng Anh thông dụng.