figuratively
The author uses the word figuratively to describe a character's heart as a stone.
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Theo nghĩa bóng, theo cách ẩn dụ: "figuratively" chỉ việc sử dụng từ ngữ không theo nghĩa đen, mà mang tính hình tượng, tượng trưng, hoặc so sánh để diễn tả ý tưởng một cách sinh động hơn. Nó thường đối lập với "literally" (theo nghĩa đen).
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy theo nghĩa bóng đang chết đuối trong công việc — ý nói anh ấy quá tải công việc, chứ không thực sự chết đuối.)
- (Khi tôi nói đầu tôi nổ tung, tôi muốn nói theo nghĩa bóng — ý chỉ sự ngạc nhiên hoặc tức giận tột độ, chứ không phải đầu thực sự nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "figuratively speaking": nói theo nghĩa bóng.
- Figuratively speaking, he is a walking encyclopedia. (Nói theo nghĩa bóng, anh ấy là một cuốn bách khoa toàn thư biết đi — ý chỉ anh ấy rất thông thái.)
Biến thể và từ gần giống
- Figurative (tính từ): thuộc về nghĩa bóng, có tính ẩn dụ.
- The phrase "a storm of emotions" is a figurative expression. (Cụm từ "một cơn bão cảm xúc" là một cách diễn đạt theo nghĩa bóng.)
Từ đồng nghĩa
- Metaphorically: theo cách ẩn dụ, tương tự như "figuratively".
- He was metaphorically climbing a mountain of debt. (Anh ấy theo cách ẩn dụ đang leo lên một ngọn núi nợ nần.)
Từ trái nghĩa
- Literally: theo nghĩa đen.
- I literally ate a whole pizza. (Tôi thực sự đã ăn cả một cái bánh pizza — không phải nói quá.)
Thành ngữ liên quan
- "to take something figuratively": hiểu điều gì đó theo nghĩa bóng.
- Don't take his words literally; you should take them figuratively. (Đừng hiểu lời anh ấy theo nghĩa đen; bạn nên hiểu chúng theo nghĩa bóng.)