figuratively

figuratively

The author uses the word figuratively to describe a character's heart as a stone.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Theo nghĩa bóng, theo cách ẩn dụ: "figuratively" chỉ việc sử dụng từ ngữ không theo nghĩa đen, mang tính hình tượng, tượng trưng, hoặc so sánh để diễn tả ý tưởng một cách sinh động hơn. thường đối lập với "literally" (theo nghĩa đen).
dụ sử dụng
  • (Anh ấy theo nghĩa bóng đang chết đuối trong công việc — ý nói anh ấy quá tải công việc, chứ không thực sự chết đuối.)
  • (Khi tôi nói đầu tôi nổ tung, tôi muốn nói theo nghĩa bóng — ý chỉ sự ngạc nhiên hoặc tức giận tột độ, chứ không phải đầu thực sự nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "figuratively speaking": nói theo nghĩa bóng.
    • Figuratively speaking, he is a walking encyclopedia. (Nói theo nghĩa bóng, anh ấy một cuốn bách khoa toàn thư biết đi — ý chỉ anh ấy rất thông thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Figurative (tính từ): thuộc về nghĩa bóng, tính ẩn dụ.
    • The phrase "a storm of emotions" is a figurative expression. (Cụm từ "một cơn bão cảm xúc" một cách diễn đạt theo nghĩa bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Metaphorically: theo cách ẩn dụ, tương tự như "figuratively".
    • He was metaphorically climbing a mountain of debt. (Anh ấy theo cách ẩn dụ đang leo lên một ngọn núi nợ nần.)
Từ trái nghĩa
  • Literally: theo nghĩa đen.
    • I literally ate a whole pizza. (Tôi thực sự đã ăn cả một cái bánh pizza — không phải nói quá.)
Thành ngữ liên quan
  • "to take something figuratively": hiểu điều đó theo nghĩa bóng.
    • Don't take his words literally; you should take them figuratively. (Đừng hiểu lời anh ấy theo nghĩa đen; bạn nên hiểu chúng theo nghĩa bóng.)