figure eight

figure eight

A skater traces a perfect figure eight on the ice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình số tám: "Figure eight" một đường cong hoặc hình dạng giống như chữ số 8, thường được tạo ra bằng cách di chuyển theo một quỹ đạo giao nhau, tạo thành hai vòng tròn nối với nhau.
    • Đường băng hình số tám: Trong môn trượt băng nghệ thuật, "figure eight" một động tác trượt vẽ ra hình số 8 trên mặt băng.
    • Nút thắt hình số tám: Trong hàng hải hoặc leo núi, "figure eight" một loại nút thắt hình dạng giống chữ số 8, được thắt trên dây thừng sau khi luồn qua một lỗ hoặc ròng rọc, dùng để giữ dây không bị tuột.
dụ sử dụng
  • Hình số tám:
    • The plane performed a figure eight in the sky. (Chiếc máy bay đã thực hiện một đường bay hình số tám trên bầu trời.)
  • Đường băng hình số tám:
    • The skater executed a perfect figure eight on the ice. (Vận động viên trượt băng đã thực hiện một đường băng hình số tám hoàn hảo trên mặt băng.)
  • Nút thắt hình số tám:
    • He tied a figure eight knot to secure the rope. (Anh ấy đã thắt một nút thắt hình số tám để cố định sợi dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to trace a figure eight": vẽ hoặc tạo ra một hình số tám.
    • The dancer's arms traced a figure eight in the air. (Cánh tay của công đã vẽ một hình số tám trong không trung.)
  • "figure-eight pattern": mô hình hoặc kiểu dáng hình số tám, thường dùng trong thể thao, giao thông hoặc thiết kế.
    • The intersection uses a figure-eight pattern to manage traffic flow. (Nút giao thông sử dụng mô hình hình số tám để quản lý luồng xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Figure-eight (tính từ): hình dạng hoặc liên quan đến hình số tám.
    • The figure-eight loop in the road is dangerous. (Vòng cua hình số tám trên đường rất nguy hiểm.)
  • Figure-eight knot (danh từ): nút thắt hình số tám.
Từ đồng nghĩa
  • 8-shaped: hình dạng chữ số 8.
  • Double loop: vòng kép (khi mô tả quỹ đạo hoặc đường đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "figure eight".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "figure eight".