figure loom
Định nghĩa
Danh từ: Máy dệt hoa văn – một loại máy dệt được thiết kế đặc biệt để dệt các loại vải có họa tiết (figured fabrics), thường là các hoa văn phức tạp, không đơn thuần là vải trơn.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy sử dụng máy dệt hoa văn để sản xuất khăn trải bàn trang trí với các họa tiết phức tạp.)
- (Trước khi phát minh ra máy dệt hoa văn, việc dệt vải có hoa văn rất tốn thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Figure loom thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử của ngành dệt may, đặc biệt là thời kỳ Cách mạng Công nghiệp, khi các máy dệt thủ công được cải tiến để tạo ra các thiết kế phức tạp hơn.
- The Jacquard loom is a famous type of figure loom that used punch cards to control the pattern. (Máy dệt Jacquard là một loại máy dệt hoa văn nổi tiếng sử dụng thẻ đục lỗ để điều khiển họa tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Figured fabric (danh từ): vải có hoa văn, vải dệt hoa.
- The curtains were made of a rich figured fabric with floral patterns. (Rèm cửa được làm từ vải có hoa văn sang trọng với họa tiết hoa lá.)
- Loom (danh từ): máy dệt (nói chung).
- A handloom is a simple type of loom operated by hand. (Máy dệt tay là một loại máy dệt đơn giản vận hành bằng tay.)
Từ đồng nghĩa
- Pattern loom (máy dệt hoa văn) – một thuật ngữ ít phổ biến hơn nhưng có nghĩa tương tự.
- Jacquard loom (máy dệt Jacquard) – một loại máy dệt hoa văn cụ thể, thường được dùng để chỉ máy dệt hoa văn nói chung trong ngữ cảnh hiện đại.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ "figure loom", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.