figure of eight

figure of eight

A sailor ties a figure of eight at the end of a rope.

Định nghĩa

Danh từ: - Nút thắt hình số 8: "figure of eight" một loại nút thắt hình dạng giống như chữ số 8. được thắt trên một sợi dây đã luồn qua một lỗ hoặc ròng rọc, tác dụng ngăn không cho dây bị tuột ra.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã thắt một nút thắt hình số 8 để cố định dây vào mỏ neo.)
  • (Người thủy thủ đã sử dụng nút thắt hình số 8 để ngăn dây không bị trượt qua ròng rọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong leo núi, "figure of eight" thường được dùng để tạo một vòng cố định trên dây leo.
    • Climbers often tie a figure of eight to attach their harness to the rope. (Những người leo núi thường thắt nút hình số 8 để gắn dây đai an toàn vào dây leo.)
Biến thể từ gần giống
  • Figure-eight (adj): thuộc về hoặc hình dạng số 8.
    • The figure-eight pattern is common in dance routines. (Mô hình hình số 8 phổ biến trong các bài nhảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Figure-eight knot: nút thắt hình số 8 (cụm từ đồng nghĩa chính xác).
  • Eight knot: nút thắt số 8 (cách gọi ngắn gọn).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "figure of eight" ngoài nghĩa kỹ thuật của .