figure of merit
Định nghĩa
Danh từ:
- Chỉ số đánh giá hiệu suất: "Figure of merit" là một biểu thức số học đại diện cho hiệu quả của một hệ thống, vật liệu hoặc quy trình nhất định. Nó thường được sử dụng để so sánh hoặc đánh giá chất lượng tương đối giữa các đối tượng trong cùng một lĩnh vực.
Ví dụ sử dụng
- (Chỉ số đánh giá hiệu suất của tấm pin mặt trời này là 20%, cho thấy hiệu quả cao.)
- (Các kỹ sư sử dụng chỉ số đánh giá hiệu suất để so sánh các thiết kế ăng-ten khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong kỹ thuật điện tử: "Figure of merit" thường dùng để chỉ tỷ lệ giữa độ lợi và nhiễu (signal-to-noise ratio) trong các bộ khuếch đại hoặc cảm biến.
- A higher figure of merit in a transistor means better performance. (Chỉ số đánh giá hiệu suất cao hơn trong một transistor có nghĩa là hiệu suất tốt hơn.)
Trong khoa học vật liệu: Nó có thể đại diện cho độ dẫn nhiệt, độ bền hoặc các thuộc tính khác.
- The figure of merit for thermoelectric materials is often denoted as ZT. (Chỉ số đánh giá hiệu suất cho vật liệu nhiệt điện thường được ký hiệu là ZT.)
Biến thể và từ gần giống
- Figure of merit (cụm từ cố định, không có biến thể phổ biến).
- Performance metric (chỉ số hiệu suất): từ đồng nghĩa gần nghĩa, nhưng không phải là biến thể của "figure of merit".
- Efficiency index (chỉ số hiệu quả): một cách diễn đạt khác, thường dùng trong các ngữ cảnh tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Performance indicator (chỉ báo hiệu suất).
- Quality factor (hệ số chất lượng, đặc biệt trong vật lý và kỹ thuật).
- Efficiency measure (thước đo hiệu quả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "figure of merit". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to calculate" (tính toán) hoặc "to define" (định nghĩa) với cụm từ này.
- We need to calculate the figure of merit for this new material. (Chúng ta cần tính toán chỉ số đánh giá hiệu suất cho vật liệu mới này.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "figure of merit". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo kỹ thuật và nghiên cứu khoa học.