figure out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Tìm ra, hiểu ra, giải quyết (một vấn đề): "figure out" có nghĩa tìm ra lời giải cho một vấn đề, câu hỏi, hoặc hiểu được ý nghĩa của điều đó sau khi suy nghĩ hoặc phân tích. - Tính toán, suy luận: Trong một số ngữ cảnh, "figure out" còn mang nghĩa tính toán hoặc suy luận để đi đến kết luận.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần tìm ra cách sửa cái máy tính này.)
  • (Cuối cùng ấy đã hiểu ra câu trả lời cho câu đố.)
  • (Bạn có thể tính ra tổng chi phí của chuyến đi không?)
  • (Anh ấy không thể hiểu tại sao ấy lại buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to figure out a way": tìm ra một cách thức.
    • We need to figure out a way to save money. (Chúng ta cần tìm ra một cách để tiết kiệm tiền.)
  • "to figure something out for oneself": tự mình tìm ra điều .
    • She likes to figure things out for herself without asking for help. ( ấy thích tự mình tìm ra mọi thứ không cần nhờ giúp đỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Figure (động từ): nghĩ, cho rằng.
    • I figure that he will arrive late. (Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến muộn.)
  • Figure out một cụm động từ, không dạng danh từ hoặc tính từ trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng "figuring out" như một danh động từ.
    • Figuring out the problem took a long time. (Việc tìm ra vấn đề đã mất rất nhiều thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Solve: giải quyết.
    • She solved the math problem quickly. ( ấy giải bài toán nhanh chóng.)
  • Understand: hiểu.
    • I understand the instructions now. (Bây giờ tôi đã hiểu hướng dẫn.)
  • Work out: tìm ra, giải quyết (thường dùng cho vấn đề hoặc tình huống).
    • Let's work out a solution together. (Hãy cùng nhau tìm ra một giải pháp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Figure in: tính đến, bao gồm.
    • We need to figure in the cost of transportation. (Chúng ta cần tính đến chi phí vận chuyển.)
  • Figure on: dự tính, trông cậy vào.
    • I figure on finishing the project by Friday. (Tôi dự tính sẽ hoàn thành dự án vào thứ Sáu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Go figure": dùng để diễn tả sự khó hiểu hoặc mỉa mai về một điều đó.
    • He said he would help, but then he left. Go figure! (Anh ấy nói sẽ giúp, nhưng rồi lại bỏ đi. Thật khó hiểu!)
figure out
A student tries to figure out a math problem on the chalkboard.