figure skate

figure skate

A young woman practices a spin on her figure skates at the rink.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giày trượt băng nghệ thuật: "figure skate" một loại giày trượt băng được thiết kế đặc biệt để thực hiện các động tác trượt băng nghệ thuật. Lưỡi giày hơi cong một hàng răng cưa nhỏphía trước giúp người trượt thực hiện các bước nhảy xoay người.
  2. Động từ:

    • Trượt băng nghệ thuật: "figure skate" cũng có thể được dùng như một động từ, mang nghĩa trượt băng theo phong cách nghệ thuật, thường kết hợp với các động tác nhảy, xoay biểu diễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She bought a new pair of figure skates for her competition. ( ấy đã mua một đôi giày trượt băng nghệ thuật mới cho cuộc thi của mình.)
    • The figure skate has a unique blade design with jagged points at the front. (Giày trượt băng nghệ thuật thiết kế lưỡi độc đáo với các răng cưaphía trước.)
  • Động từ:

    • He learned to figure skate when he was five years old. (Anh ấy đã học trượt băng nghệ thuật khi mới năm tuổi.)
    • They figure skate gracefully on the ice rink. (Họ trượt băng nghệ thuật một cách duyên dáng trên sân băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to figure skate competitively": trượt băng nghệ thuật mang tính cạnh tranh.

    • She has been figure skating competitively for over a decade. ( ấy đã trượt băng nghệ thuật mang tính cạnh tranh trong hơn một thập kỷ.)
  • "to figure skate as a hobby": trượt băng nghệ thuật như một sở thích.

    • Many people figure skate as a hobby to stay active. (Nhiều người trượt băng nghệ thuật như một sở thích để giữ dáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Figure skating (danh từ): môn trượt băng nghệ thuật.
    • Figure skating is a popular winter sport. (Trượt băng nghệ thuật một môn thể thao mùa đông phổ biến.)
  • Figure skater (danh từ): vận động viên trượt băng nghệ thuật.
    • She is a professional figure skater. ( ấy một vận động viên trượt băng nghệ thuật chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Skate: giày trượt băng (nói chung), nhưng không chỉ riêng loại giày trượt băng nghệ thuật.
  • Ice skate: giày trượt băng trên băng (bao gồm cả trượt băng tốc độ trượt băng nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "figure skate" thường không kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "figure skate" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.