figuring
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tính toán, sự giải quyết vấn đề liên quan đến số lượng: "Figuring" chỉ quá trình tìm ra câu trả lời bằng cách sử dụng các con số hoặc đại lượng.
- Sự hiểu ra, sự đoán ra: Trong ngữ cảnh thông thường, "figuring" còn có nghĩa là hành động suy luận để hiểu một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà toán học đã dành hàng giờ để tính toán các phương trình phức tạp.)
- (Sau một hồi tính toán, cô ấy nhận ra câu trả lời đúng là 42.)
- (Việc tính toán ngân sách đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến từng chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Figure out" (cụm động từ): tìm ra, hiểu ra sau khi suy nghĩ.
- I need to figure out how to solve this problem. (Tôi cần tìm ra cách giải quyết vấn đề này.)
- "Figure in" (cụm động từ): tính đến, bao gồm trong tính toán.
- We must figure in the cost of materials when planning the project. (Chúng ta phải tính đến chi phí nguyên vật liệu khi lập kế hoạch cho dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Figure (danh từ): con số, hình dạng, nhân vật.
- The figure 8 is a symbol of infinity. (Số 8 là biểu tượng của vô cực.)
- Figure (động từ): tính toán, cho là, nghĩ rằng.
- I figure we'll arrive by noon. (Tôi nghĩ chúng ta sẽ đến trước buổi trưa.)
- Figuration (danh từ): sự tạo hình, sự biểu tượng hóa.
Từ đồng nghĩa
- Calculation: sự tính toán.
- Computation: sự tính toán (thường dùng trong toán học hoặc khoa học máy tính).
- Reckoning: sự tính toán, sự ước lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Figure out: tìm ra, giải quyết.
- Can you figure out this puzzle? (Bạn có thể giải câu đố này không?)
- Figure on: dự tính, hy vọng.
- We figure on finishing the project by Friday. (Chúng tôi dự tính hoàn thành dự án trước thứ Sáu.)
- Figure up: tính tổng.
- He figured up the total cost of the trip. (Anh ấy đã tính tổng chi phí của chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
- Go figure: thật khó hiểu, ai mà biết được.
- He left without saying goodbye. Go figure. (Anh ấy ra đi mà không nói lời tạm biệt. Thật khó hiểu.)
- It figures: điều đó hợp lý, đúng như dự đoán.
- She was late again. It figures. (Cô ấy lại đến muộn. Đúng như dự đoán.)