fijis

fijis

A family enjoys a sunny day on the beautiful beaches of the Fijis.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): - Quần đảo Fiji: "Fijis" tên gọi thông tục hoặc dạng rút gọn để chỉ quần đảo Fiji, một nhóm gồm hơn 800 hòn đảo (trong đó khoảng 100 đảo người ở) nằmphía tây nam Thái Bình Dương. Các đảo lớn hơn (Viti Levu Vanua Levu) nguồn gốc từ núi lửa, được bao quanh bởi các rạn san hô; các đảo nhỏ hơn đảo san hô.

dụ sử dụng
  • (Quần đảo Fiji nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp các rạn san hô.)
  • (Du khách thường đến quần đảo Fiji để nghỉ dưỡng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Fijis" thường được dùng như một tên địa danh không chính thức, tương tự như "the Philippines" hay "the Bahamas".

    • She dreams of exploring the Fijis one day. ( ấy mơ ước một ngày nào đó khám phá quần đảo Fiji.)
  • Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc địa , "Fijis" có thể chỉ toàn bộ khu vực quần đảo, bao gồm cả các đảo nhỏ rạn san hô.

    • The Fijis were formed by volcanic activity millions of years ago. (Quần đảo Fiji được hình thành do hoạt động núi lửa hàng triệu năm trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiji (Danh từ riêng): Tên quốc gia chính thức, Cộng hòa Fiji.
    • Fiji is a popular tourist destination in the South Pacific. (Fiji một điểm đến du lịch nổi tiếngNam Thái Bình Dương.)
  • Fijian (Danh từ/Tính từ): Người Fiji hoặc thuộc về Fiji.
    • The Fijian culture is rich in traditions. (Văn hóa Fiji rất phong phú về truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Fiji Islands: Quần đảo Fiji (cách diễn đạt đầy đủ hơn).
  • Republic of Fiji: Cộng hòa Fiji (tên chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Fijis".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Fijis".