filaggrin

filaggrin

A scientist examines a diagram of the filaggrin protein structure.

Định nghĩa

Danh từ:
- Filaggrin một loại protein chính trong các hạt keratohyalin, đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành duy trì hàng rào bảo vệ da. Protein này giúp liên kết các sợi keratin trong tế bào da, tạo nên cấu trúc chắc chắn cho lớp sừng. - Trong y học, filaggrin còn được biết đến mục tiêu cụ thể của phản ứng miễn dịch trong bệnh viêm khớp dạng thấp, nơi hệ thống miễn dịch tấn công nhầm vào protein này.

dụ sử dụng
  • (Protein chính của các hạt keratohyalin filaggrin.)
  • (Mục tiêu cụ thể của phản ứng miễn dịch trong bệnh viêm khớp dạng thấp filaggrin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "filaggrin deficiency": sự thiếu hụt filaggrin, thường liên quan đến các bệnh về da như chàm (eczema) hoặc da khô.
    • Filaggrin deficiency can lead to impaired skin barrier function. (Sự thiếu hụt filaggrin có thể dẫn đến chức năng hàng rào bảo vệ da bị suy giảm.)
  • "filaggrin mutation": đột biến gen filaggrin, một yếu tố nguy gây bệnh da liễu.
    • A common filaggrin mutation is linked to atopic dermatitis. (Một đột biến filaggrin phổ biến liên quan đến viêm da địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Filaggrin-2 (danh từ): một protein liên quan, cấu trúc tương tự filaggrin, cũng tham gia vào quá trình biệt hóa tế bào da.
  • Profilaggrin (danh từ): tiền chất của filaggrin, được tổng hợp trong các hạt keratohyalin sau đó được phân cắt thành filaggrin.
Từ đồng nghĩa
  • Keratin-binding protein: protein liên kết keratin (mô tả chức năng của filaggrin).
  • Intermediate filament-associated protein: protein liên kết với sợi trung gian (một thuật ngữ sinh học tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "filaggrin".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "filaggrin".