filago

filago

A small filago grows among the rocks on a sunny hillside.

Định nghĩa

Danh từ: (thực vật học) Chi thực vật Filago, bao gồm các loại cây thân thảo thuộc họ Cúc (Asteraceae), đặc trưng bởi các cụm hoa dạng đầu nhỏ, lông như len, mọc thành chùm.

dụ sử dụng
  • (Cây filago một loại cây nhỏ, lông , thường được tìm thấyđất khô, cát.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu các loài filago để hiểu sự thích nghi của chúng với môi trường khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Filago (trong văn cảnh khoa học): Dùng để chỉ chính xác các loài thực vật trong chi này, thường xuất hiện trong các tài liệu thực vật học hoặc sinh thái học.
    • The genus Filago includes about 30 species, all native to Europe, Asia, and North Africa. (Chi Filago bao gồm khoảng 30 loài, tất cả đều nguồn gốc từ châu Âu, châu Á Bắc Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Filago (chi thực vật): Tên khoa học của chi, không biến thể thông dụng trong tiếng Việt. Trong tiếng Việt, các loài trong chi này thường được gọi chung "cúc lông" hoặc "cúc len" dựa trên đặc điểm hoa lông .
    • Cây filago còn được gọi là cúc lông do các cụm hoa lông mềm mại. (Cây filago còn được gọi là cúc lông do các cụm hoa lông mềm mại.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây cúc lông: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt dựa trên đặc điểm hình thái.
  • Cây len (thực vật): Một tên gọi khác, nhấn mạnh vào vẻ ngoài lông .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "filago" đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "filago" do từ này mang tính chuyên ngành cao.